eurythmie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cân đối, sự hài hòa: Trạng thái hoặc phẩm chất của một tổng thể trong đó các phần tương xứng và phù hợp với nhau một cách dễ chịu.
- (Y học) Sự đều mạch: Trong y học, chỉ trạng thái nhịp tim đều đặn và bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'architecte a recherché une parfaite eurythmie dans les proportions du bâtiment. (Kiến trúc sư đã tìm kiếm một sự cân đối hoàn hảo trong các tỷ lệ của tòa nhà.)
- L'eurythmie de ce tableau est apaisante. (Sự hài hòa của bức tranh này thật êm dịu.)
- Le médecin a constaté une eurythmie cardiaque chez le patient. (Bác sĩ đã ghi nhận một sự đều mạch tim ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eurythmie plastique": Sự hài hòa về hình thể, thường dùng trong nghệ thuật tạo hình.
- La sculpture classique se caractérise par son eurythmie plastique. (Điêu khắc cổ điển được đặc trưng bởi sự hài hòa về hình thể của nó.)
"Eurythmie sociale": Sự cân bằng hài hòa trong các mối quan hệ xã hội.
- Le philosophe a parlé d'eurythmie sociale comme d'un idéal. (Triết gia đã nói về sự hài hòa xã hội như một lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Eurythmique (tính từ): thuộc về sự cân đối, hài hòa; đều mạch.
- Un rythme eurythmique. (Một nhịp điệu hài hòa.)
Dysrythmie (danh từ giống cái): (y học) sự loạn nhịp, sự mất cân đối. (Từ trái nghĩa trong bối cảnh y học).
- Une dysrythmie cardiaque. (Chứng loạn nhịp tim.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonie (danh từ giống cái): sự hài hòa.
- Équilibre (danh từ giống đực): sự cân bằng.
- Proportion (danh từ giống cái): sự cân xứng, tỷ lệ.
- Régularité (danh từ giống cái): (trong y học) sự đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "eurythmie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eurythmie".
danh từ giống cái
- sự cân đối, sự hài hòa
- (y học) sự đều mạch