ét

ét

Ét đang giúp người thợ mộc cưa một tấm ván.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ):
    • Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ: "ét" chỉ hành động hoặc sự vật được dùng để trợ giúp ai đó trong công việc hay hoàn cảnh khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhờ có ét của bạn , anh ấy mới vượt qua được khó khăn. (Nhờ sự giúp đỡ của bạn , anh ấy mới vượt qua khó khăn.)
    • Xin ét từ người quen việc cần thiết khi gặp bế tắc. (Xin sự hỗ trợ từ người quen việc cần thiết khi gặp bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ét" thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Ông ta cầu ét từ triều đình để xây dựng chùa. (Ông ta cầu sự giúp đỡ từ triều đình để xây dựng chùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ét (từ cổ) không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến giúp đỡ (động từ): hành động hỗ trợ.
    • Giúp đỡ người khác việc làm tốt. (Hỗ trợ người khác việc làm tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Giúp đỡ: sự hỗ trợ, trợ lực.
  • Hỗ trợ: sự giúp sức, tiếp sức.
  • Phụ giúp: sự giúp thêm, phụ lực.
Thành ngữ liên quan
  • Ét lực (từ cổ): sự giúp đỡ về sức lao động hoặc vật chất.
    • Dân làng cùng nhau ét lực để xây cầu. (Dân làng cùng nhau giúp sức để xây cầu.)

Từ có nhắc đến "ét"