établer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho (vật nuôi) vào chuồng: Hành động đưa gia súc, chẳng hạn như , ngựa, cừu, vào trong chuồng trại để nghỉ ngơi hoặc trú ẩn qua đêm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fermier doit établer ses vaches avant la nuit. (Người nông dân phải cho vào chuồng trước khi trời tối.)
    • Il est important d'établer les animaux pour les protéger du froid. (Việc cho vật nuôi vào chuồngquan trọng để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi truyền thống. mang sắc thái cụ thể, chỉ việc đưa gia súc vào nơicố định (chuồng) chứ không đơn thuầndồn chúng vào một khu vực nào đó.
Biến thể từ gần giống
  • Étable (danh từ từ giống cái): Chuồng gia súc, đặc biệtchuồng .
    • Les vaches rentrent à l'étable. (Những con trở về chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rentrer (les animaux) : Cho (vật nuôi) vào/trở về (chuồng).
  • Mettre à l'étable : Cho vào chuồng (cụm từ diễn đạt cùng nghĩa).
Lưu ý
  • "Établer" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn viết mang tính văn học hoặc trong ngữ cảnh nông thôn cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "".
ngoại động từ
  1. cho vào chuồng
    • établer des boeufs
      cho vào chuồng

Từ gần giống