établer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho (vật nuôi) vào chuồng: Hành động đưa gia súc, chẳng hạn như bò, ngựa, cừu, vào trong chuồng trại để nghỉ ngơi hoặc trú ẩn qua đêm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le fermier doit établer ses vaches avant la nuit. (Người nông dân phải cho bò vào chuồng trước khi trời tối.)
- Il est important d'établer les animaux pour les protéger du froid. (Việc cho vật nuôi vào chuồng là quan trọng để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi truyền thống. Nó mang sắc thái cụ thể, chỉ việc đưa gia súc vào nơi ở cố định (chuồng) chứ không đơn thuần là dồn chúng vào một khu vực nào đó.
Biến thể và từ gần giống
- Étable (danh từ từ giống cái): Chuồng gia súc, đặc biệt là chuồng bò.
- Les vaches rentrent à l'étable. (Những con bò trở về chuồng.)
Từ đồng nghĩa
- Rentrer (les animaux) : Cho (vật nuôi) vào/trở về (chuồng).
- Mettre à l'étable : Cho vào chuồng (cụm từ diễn đạt cùng nghĩa).
Lưu ý
- "Établer" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn viết mang tính văn học hoặc trong ngữ cảnh nông thôn cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "".
ngoại động từ
- cho vào chuồng
- établer des boeufscho bò vào chuồng