attabler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho ngồi vào bàn (ăn): Hành động sắp xếp, mời hoặc đặt ai đó vào vị trí ngồi tại bàn, thường là bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mère a attablé les invités pour le dîner. (Người mẹ đã mời các vị khách ngồi vào bàn ăn tối.)
- Il faut attabler les enfants avant de servir le repas. (Cần phải cho bọn trẻ ngồi vào bàn trước khi dọn bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'attabler" (động từ phản thân): Tự ngồi vào bàn.
- Les convives se sont attablés dans la salle à manger. (Các thực khách đã tự ngồi vào bàn trong phòng ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Table (danh từ): Cái bàn.
- Attablement (danh từ, hiếm dùng): Hành động cho ngồi vào bàn.
Từ đồng nghĩa
- Installer à table: Sắp xếp chỗ ngồi vào bàn.
- Placer à table: Đặt vào vị trí ở bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- cho ngồi vào bàn
- Attabler les enfants ensemblecho trẻ con ngồi chung bàn (mâm)