attabler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho ngồi vào bàn (ăn): Hành động sắp xếp, mời hoặc đặt ai đó vào vị trí ngồi tại bàn, thườngbàn ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère a attablé les invités pour le dîner. (Người mẹ đã mời các vị khách ngồi vào bàn ăn tối.)
    • Il faut attabler les enfants avant de servir le repas. (Cần phải cho bọn trẻ ngồi vào bàn trước khi dọn bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'attabler" (động từ phản thân): Tự ngồi vào bàn.
    • Les convives se sont attablés dans la salle à manger. (Các thực khách đã tự ngồi vào bàn trong phòng ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Table (danh từ): Cái bàn.
  • Attablement (danh từ, hiếm dùng): Hành động cho ngồi vào bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Installer à table: Sắp xếp chỗ ngồi vào bàn.
  • Placer à table: Đặt vào vị tríbàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. cho ngồi vào bàn
    • Attabler les enfants ensemble
      cho trẻ con ngồi chung bàn (mâm)

Từ gần giống