attiger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Cường điệu, phóng đại, nói quá lên: Hành động mô tả một sự việc, tình huống hoặc cảm xúc một cách quá mức so với thực tế, thường để gây ấn tượng, gây cười hoặc phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête d'attiger, ce n'était pas si grave ! (Đừng cường điệu nữa, chuyện đâu có nghiêm trọng đến thế!)
    • Il a encore attigé sur ses problèmes au travail. (Anh ta lại phóng đại về những vấn đềchỗ làm của mình rồi.)
    • Ne l'écoute pas, elle adore attiger pour qu'on s'apitoie sur son sort. (Đừng nghe cô ta, cô ta thích nói quá lên để người khác thương hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attiger sur quelque chose": cường điệu về một điều đó.
    • Il n'arrête pas d'attiger sur la difficulté de son examen. (Hắn ta không ngừng cường điệu về độ khó của bài thi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exagérer (v): cường điệu, phóng đại (từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn).
  • En faire des tonnes (loc. verb., thông tục): làm quá lên, vẽ chuyện (cụm từ có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Exagérer: cường điệu, phóng đại.
  • Dramatiser: kịch tính hóa, làm cho nghiêm trọng hơn.
  • Forcer le trait: nhấn mạnh quá mức, đậm nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • En faire tout un plat (thông tục): làm to chuyện, thổi phồng sự việc.
    • C'était une petite erreur, inutile d'en faire tout un plat ! (Đó chỉmột lỗi nhỏ, không cần phải làm to chuyện lên!)
nội động từ
  1. (thông tục) cường điệu

Từ gần giống