utilement

Học thuật
Thân thiện
utilement

On utilise utilement un agenda pour organiser sa semaine.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) có ích, (một cách) hữu ích: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động sao cho mang lại lợi ích, giá trị thiết thực hoặc đạt được kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a utilisé ses compétences utilement pour aider l'association. (Anh ấy đã sử dụng các kỹ năng của mình một cách hữu ích để giúp đỡ hiệp hội.)
    • Elle a su organiser son travail utilement. ( ấy đã biết tổ chức công việc một cách có ích.)
    • Cette réunion s'est déroulée utilement. (Cuộc họp này đã diễn ra một cách hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Employer son temps utilement": Sử dụng thời gian một cách có ích.
    • Pendant le confinement, il a appris à employer son temps utilement. (Trong thời gian phong tỏa, anh ấy đã học cách sử dụng thời gian một cách có ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Utile (tính từ): có ích, hữu ích.
    • Un conseil utile. (Một lời khuyên hữu ích.)
  • Inutilement (phó từ): (một cách) vô ích.
    • Il s'est inquiété inutilement. (Anh ấy đã lo lắng một cách vô ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Avantageusement: (một cách) có lợi.
  • Efficacement: (một cách) hiệu quả.
  • Productivement: (một cách) hiệu suất, (một cách) sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Inutilement: (một cách) vô ích.
  • Stérilement: (một cách) không kết quả, (một cách) vô hiệu.
utilement

On utilise utilement un agenda pour organiser sa semaine.

phó từ
  1. (một cách) có ích
    • Employer utilement son temps
      dùng thì giờ một cách có ích

Từ trái nghĩa

Từ chứa "utilement"