utilement

phó từ
  1. (một cách) có ích
    • Employer utilement son temps
      dùng thì giờ một cách có ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "utilement"

utilement
On utilise utilement un agenda pour organiser sa semaine.