utilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) có ích, (một cách) hữu ích: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động sao cho mang lại lợi ích, giá trị thiết thực hoặc đạt được kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a utilisé ses compétences utilement pour aider l'association. (Anh ấy đã sử dụng các kỹ năng của mình một cách hữu ích để giúp đỡ hiệp hội.)
- Elle a su organiser son travail utilement. (Cô ấy đã biết tổ chức công việc một cách có ích.)
- Cette réunion s'est déroulée utilement. (Cuộc họp này đã diễn ra một cách hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Employer son temps utilement": Sử dụng thời gian một cách có ích.
- Pendant le confinement, il a appris à employer son temps utilement. (Trong thời gian phong tỏa, anh ấy đã học cách sử dụng thời gian một cách có ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Utile (tính từ): có ích, hữu ích.
- Un conseil utile. (Một lời khuyên hữu ích.)
- Inutilement (phó từ): (một cách) vô ích.
- Il s'est inquiété inutilement. (Anh ấy đã lo lắng một cách vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Avantageusement: (một cách) có lợi.
- Efficacement: (một cách) hiệu quả.
- Productivement: (một cách) hiệu suất, (một cách) sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Inutilement: (một cách) vô ích.
- Stérilement: (một cách) không có kết quả, (một cách) vô hiệu.
phó từ
- (một cách) có ích
- Employer utilement son tempsdùng thì giờ một cách có ích