étiolement

Học thuật
Thân thiện
étiolement

Une plante souffre d'étiolement à cause du manque de lumière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tia vàng, sự úa vàng: Chỉ hiện tượng cây cối trở nên vàng vọt, yếu ớt, phát triển không bình thường do thiếu ánh sáng.
    • Sự vàng vọt, xanh xao: (Dùng cho người) Chỉ tình trạng sức khỏe kém, da dẻ nhợt nhạt, thiếu sức sống.
    • Sự suy sút, sự tàn lụi: (Nghĩa bóng) Chỉ sự suy giảm, mất đi sức mạnh, sự sắc bén hoặc sức sống của một thứ đó trừu tượng, như trí tuệ, tài năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étiolement d'une plante est souvent à un manque de lumière. (Sự úa vàng của cây thường là do thiếu ánh sáng.)
    • On remarque un étiolement sur son visage après sa longue maladie. (Người ta nhận thấy sự xanh xao trên khuôn mặt anh ấy sau trận ốm dài.)
    • L'étiolement de ses facultés intellectuelles l'inquiète beaucoup. (Sự suy sút của năng lực trí tuệ khiến ông ấy rất lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étiolement progressif": sự suy sút dần dần.
    • On assiste à un étiolement progressif de la tradition dans ce village. (Người ta chứng kiến sự suy tàn dần dần của truyền thốngngôi làng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Étioler (động từ): làm cho úa vàng, làm cho xanh xao; (nghĩa bóng) làm suy yếu.

    • Le manque de soleil étiole les plantes. (Thiếu ánh nắng làm cây cối úa vàng.)
    • L'inaction étiole l'esprit. (Sự không hoạt động làm suy yếu tinh thần.)
  • Étiolé(e) (tính từ): bị úa vàng (cây); xanh xao, vàng vọt (người); (nghĩa bóng) bị suy yếu.

    • Une plante étiolée. (Một cây bị úa vàng.)
    • Un teint étiolé. (Một làn da xanh xao.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaunissement (n): sự vàng đi, sự úa vàng (nghĩa đen cho cây).
  • Dépérissement (n): sự tàn lụi, sự héo mòn.
  • Affaiblissement (n): sự suy yếu (nghĩa bóng).
  • Atrophie (n): sự teo đi, sự suy thoái (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếutrực tiếp hoặc trong các cụm từ mô tả như các ví dụ trên.)

étiolement

Une plante souffre d'étiolement à cause du manque de lumière.

danh từ giống đực
  1. sự tia vàng
    • étiolement d'une plante
      sự úa vàng của cây
  2. sự vàng vọt xanh xao
  3. (nghĩa bóng) sự suy sút
    • étiolement de l'intelligence
      sự suy sút của trí tuệ

Từ trái nghĩa