étang

Học thuật
Thân thiện
étang

Un canard nage paisiblement dans l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ao, đầm: Một vùng nước tĩnh, tự nhiên hoặc nhân tạo, thường nông hơn hồ, có thể được sử dụng để nuôi hoặc là nơi sinh sống của các loài động thực vật hoang .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les canards nagent dans l'étang. (Những con vịt đang bơi trong cái ao.)
    • Il y a un bel étang au milieu de la forêt. (Có một cái đầm đẹpgiữa khu rừng.)
    • On élève des carpes dans cet étang. (Người ta nuôi cá chép trong cái ao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étang de pêche": ao câu , ao nuôi .

    • C'est un étang de pêche privé. (Đómột ao câu tư nhân.)
  • "étang asséché": ao cạn nước, ao khô.

    • Pendant la sécheresse, l'étang asséché laisse apparaître le fond vaseux. (Trong đợt hạn hán, cái ao cạn nước để lộ ra đáy bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Étangage (danh từ giống đực): sự tạo ao, việc đào ao.
  • Étambot (danh từ giống đực): sống đuôi tàu (từ hàng hải, không liên quan về nghĩa nhưng dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm).
Từ đồng nghĩa
  • Mare (danh từ giống cái): vũng nước, ao nhỏ (thường tự nhiên nhỏ hơn ).
  • Bassin (danh từ giống đực): bể, hồ chứa nước (có thể nhân tạo, như - hồ trong vườn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "étang".

étang

Un canard nage paisiblement dans l'étang.

danh từ giống đực
  1. ao

Từ gần giống

Từ chứa "étang"