étang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ao, đầm: Một vùng nước tĩnh, tự nhiên hoặc nhân tạo, thường nông hơn hồ, có thể được sử dụng để nuôi cá hoặc là nơi sinh sống của các loài động thực vật hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les canards nagent dans l'étang. (Những con vịt đang bơi trong cái ao.)
- Il y a un bel étang au milieu de la forêt. (Có một cái đầm đẹp ở giữa khu rừng.)
- On élève des carpes dans cet étang. (Người ta nuôi cá chép trong cái ao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étang de pêche": ao câu cá, ao nuôi cá.
- C'est un étang de pêche privé. (Đó là một ao câu cá tư nhân.)
"étang asséché": ao cạn nước, ao khô.
- Pendant la sécheresse, l'étang asséché laisse apparaître le fond vaseux. (Trong đợt hạn hán, cái ao cạn nước để lộ ra đáy bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Étangage (danh từ giống đực): sự tạo ao, việc đào ao.
- Étambot (danh từ giống đực): sống đuôi tàu (từ hàng hải, không liên quan về nghĩa nhưng dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm).
Từ đồng nghĩa
- Mare (danh từ giống cái): vũng nước, ao nhỏ (thường tự nhiên và nhỏ hơn ).
- Bassin (danh từ giống đực): bể, hồ chứa nước (có thể nhân tạo, như - hồ trong vườn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "étang".