étanche

Học thuật
Thân thiện
étanche

Le bateau de sauvetage est étanche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín, không thấm nước, không rỉ: "Étanche" mô tả một vật hoặc bề mặt hoàn toàn ngăn chặn sự xâm nhập của chất lỏng (như nước, dầu) hoặc đôi khikhí.
    • Chống thấm, kín khít: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc kết cấu không cho phép chất lỏng hoặc khí lọt qua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette montre est étanche jusqu'à 50 mètres. (Chiếc đồng hồ này chống nước đến độ sâu 50 mét.)
    • Il faut un récipient étanche pour transporter ce liquide. (Cần một bình chứa kín để vận chuyển chất lỏng này.)
    • L'emballage doit être parfaitement étanche. (Bao bì phải hoàn toàn kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre étanche": làm cho kín, làm cho không thấm nước.

    • Il a fallu rendre la terrasse étanche. (Phải làm cho sân thượng trở nên chống thấm.)
  • "Étanche à l'air": kín khí.

    • Ce sac de conservation est étanche à l'air. (Túi bảo quản này kín khí.)
  • "Étanche aux émotions" (nghĩa bóng, ít dùng): kín đáo, không để lộ cảm xúc.

    • Son visage est resté étanche, ne trahissant aucune surprise. (Gương mặt anh ta vẫn kín đáo, không lộ chút ngạc nhiên nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Étanchéité (danh từ giống cái): tính kín, độ kín, khả năng chống thấm.

    • L'étanchéité de la toiture est garantie 10 ans. (Độ kín của mái nhà được bảo hành 10 năm.)
  • Étanchéifier (ngoại động từ, ít dùng): làm cho kín, chống thấm.

    • Il faut étanchéifier les fondations. (Phải chống thấm cho móng nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperméable: không thấm nước, chống thấm.
  • Hermétique: kín hơi, kín mít (thường dùng cho hộp, lọ).
  • Insubmersible: không thể chìm (cho tàu thuyền).
Từ trái nghĩa
  • Poreux: lỗ rỗng, thấm nước.
  • Perméable: thấm được, cho thấm qua.
  • Fuyard: rỉ.
Các cụm từ liên quan
  • Joint étanche: gioăng kín, miếng đệm chống thấm.

    • Remplacer le joint étanche du bocal. (Thay thế gioăng kín của lọ thủy tinh.)
  • Bouchon étanche: nắp kín.

    • Assurez-vous que le bouchon étanche est bien fermé. (Hãy đảm bảo nắp kín đã được đóng chặt.)
étanche

Le bateau de sauvetage est étanche.

tính từ
  1. không , kín
    • Vase étanche
      bình không
    • Cloison étanche
      vách kín

Từ trái nghĩa

Từ gần giống