éterniser

ngoại động từ
  1. kéo dài
    • éterniser une discussion
      kéo dài cuộc tranh cãi
  2. (văn học) làm cho thành bất tử
    • éterniser son nom
      làm cho tên tuổi thành bất tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa