étirable

Học thuật
Thân thiện
étirable

Le caoutchouc est un matériau étirable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc vật thể có thể bị kéo dài ra hoặc giãn ra không bị đứt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette pâte à modeler est très étirable. (Loại đất nặn này rất có thể kéo dãn.)
    • Le tissu est étirable, ce qui le rend confortable. (Vải có thể co giãn, điều này làm cho thoải mái.)
    • Une matière étirable est nécessaire pour fabriquer ces gants. (Một chất liệu có thể kéo giãncần thiết để sản xuất những chiếc găng tay này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu étirable": ít có khả năng kéo giãn.

    • Le métal est peu étirable comparé à l'élastique. (Kim loại ít có khả năng kéo giãn so với dây thun.)
  • "Très étirable": rất có thể kéo giãn.

    • Ce nouveau polymère est remarquablement très étirable. (Polyme mới này khả năng kéo giãn đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Étirer (động từ): kéo dài ra, kéo giãn ra.

    • Il faut étirer la pâte avant de la cuire. (Cần phải kéo dãn bột trước khi nướng.)
  • Étirage (danh từ): sự kéo dài, sự kéo giãn.

    • L'étirage du métal à chaud est une technique courante. (Việc kéo giãn kim loại nóngmột kỹ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Élastique: co giãn, đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại hình dạng ban đầu).
  • Extensible: có thể mở rộng, có thể kéo dài (thường dùng cho ý tưởng trừu tượng hoặc vật thể).
Từ trái nghĩa
  • Rigide: cứng nhắc, không co giãn.
  • Cassant: dễ gãy, dễ vỡ.
étirable

Le caoutchouc est un matériau étirable.

tính từ
  1. có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra
    • Le caoutchouc est étirable
      cao su có thể kéo giãn ra

Từ gần giống