étirable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc vật thể có thể bị kéo mà dài ra hoặc giãn ra mà không bị đứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette pâte à modeler est très étirable. (Loại đất nặn này rất có thể kéo dãn.)
- Le tissu est étirable, ce qui le rend confortable. (Vải có thể co giãn, điều này làm cho nó thoải mái.)
- Une matière étirable est nécessaire pour fabriquer ces gants. (Một chất liệu có thể kéo giãn là cần thiết để sản xuất những chiếc găng tay này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu étirable": ít có khả năng kéo giãn.
- Le métal est peu étirable comparé à l'élastique. (Kim loại ít có khả năng kéo giãn so với dây thun.)
"Très étirable": rất có thể kéo giãn.
- Ce nouveau polymère est remarquablement très étirable. (Polyme mới này có khả năng kéo giãn đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Étirer (động từ): kéo dài ra, kéo giãn ra.
- Il faut étirer la pâte avant de la cuire. (Cần phải kéo dãn bột trước khi nướng.)
Étirage (danh từ): sự kéo dài, sự kéo giãn.
- L'étirage du métal à chaud est une technique courante. (Việc kéo giãn kim loại nóng là một kỹ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Élastique: co giãn, đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại hình dạng ban đầu).
- Extensible: có thể mở rộng, có thể kéo dài (thường dùng cho ý tưởng trừu tượng hoặc vật thể).
Từ trái nghĩa
- Rigide: cứng nhắc, không co giãn.
- Cassant: dễ gãy, dễ vỡ.
tính từ
- có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra
- Le caoutchouc est étirablecao su có thể kéo giãn ra