adorable

/ə'dɔ:rəbl/
tính từ
  1. đáng tôn thờ, đáng sùng bái
  2. đáng yêu quý
    • Mère adorable
      mẹ đáng yêu quý
  3. thật là tuyệt
    • Bonbons adorables
      kẹo thật là tuyệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "adorable"

adorable
Une petite fille tient un chaton adorable dans ses bras.