attirable

Học thuật
Thân thiện
attirable

Un aimant est attirable par un autre aimant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kéo về, có thể hút tới: Mô tả tính chất của một vật có thể bị thu hút, kéo lại gần hoặc hướng về một điểm trung tâm, thường do một lực tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les particules de poussière sont attirables par un aimant puissant. (Các hạt bụi có thể bị hút về phía một nam châm mạnh.)
    • Cette substance est attirable par un champ électrique. (Chất này có thể bị kéo về bởi một điện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attirable par induction": có thể bị hút do hiện tượng cảm ứng.
    • Le métal devient attirable par induction magnétique. (Kim loại trở nên có thể bị hút do cảm ứng từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attirer (động từ): thu hút, hút, kéo về.

    • L'aimant attire le fer. (Nam châm hút sắt.)
  • Attirance (danh từ): sự thu hút, lực hút.

    • L'attirance magnétique est un phénomène physique. (Lực hút từmột hiện tượng vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimantable: có thể bị nhiễm từ, có thể bị hút bởi nam châm.
  • Susceptible d'être attiré: khả năng bị thu hút.
Từ trái nghĩa
  • Inattirable: không thể kéo về, không thể hút tới.
  • Répulsif: tính đẩy, đẩy xa.
attirable

Un aimant est attirable par un autre aimant.

tính từ
  1. có thể kéo về, có thể hút tới

Từ gần giống