attirable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kéo về, có thể hút tới: Mô tả tính chất của một vật có thể bị thu hút, kéo lại gần hoặc hướng về một điểm trung tâm, thường do một lực tác động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les particules de poussière sont attirables par un aimant puissant. (Các hạt bụi có thể bị hút về phía một nam châm mạnh.)
- Cette substance est attirable par un champ électrique. (Chất này có thể bị kéo về bởi một điện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attirable par induction": có thể bị hút do hiện tượng cảm ứng.
- Le métal devient attirable par induction magnétique. (Kim loại trở nên có thể bị hút do cảm ứng từ.)
Biến thể và từ gần giống
Attirer (động từ): thu hút, hút, kéo về.
- L'aimant attire le fer. (Nam châm hút sắt.)
Attirance (danh từ): sự thu hút, lực hút.
- L'attirance magnétique est un phénomène physique. (Lực hút từ là một hiện tượng vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Aimantable: có thể bị nhiễm từ, có thể bị hút bởi nam châm.
- Susceptible d'être attiré: có khả năng bị thu hút.
Từ trái nghĩa
- Inattirable: không thể kéo về, không thể hút tới.
- Répulsif: có tính đẩy, đẩy xa.
tính từ
- có thể kéo về, có thể hút tới