étirage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kéo dài ra, sự kéo giãn ra: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc rộng hơn bằng cách kéo từ hai đầu. Thường dùng trong các lĩnh vực như sản xuất, thể dục hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étirage de la pâte est une étape importante en boulangerie. (Việc kéo giãn bột là một bước quan trọng trong nghề làm bánh mì.)
- Cet exercice permet un bon étirage des muscles. (Bài tập này cho phép kéo giãn cơ bắp tốt.)
- L'étirage du métal à chaud le rend plus malléable. (Việc kéo giãn kim loại khi nóng làm cho nó dễ uốn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étirage à froid": sự kéo giãn nguội (trong luyện kim).
- L'étirage à froid augmente la résistance du fil. (Sự kéo giãn nguội làm tăng độ bền của sợi kim loại.)
"étirage mécanique": sự kéo giãn cơ học.
- L'étirage mécanique du verre permet de fabriquer des fibres optiques. (Sự kéo giãn cơ học của thủy tinh cho phép sản xuất sợi quang.)
Biến thể và từ gần giống
Étirer (động từ): kéo dài, kéo giãn.
- Il faut étirer les muscles après l'effort. (Phải kéo giãn cơ bắp sau khi gắng sức.)
Étirable (tính từ): có thể kéo giãn được.
- Ce matériau est très étirable. (Chất liệu này rất có thể kéo giãn được.)
Từ đồng nghĩa
- Allongement: sự kéo dài.
- Extension: sự mở rộng, sự kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có cụm động từ đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "étirer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "étirage").
danh từ giống đực
- sự kéo dài ra, sự kéo giãn ra