outrage

/'autreidʤ/
danh từ giống đực
  1. sự lăng nhục
    • Accabler quelqu'un d'outrages
      lăng nhục ai
  2. điều xúc phạm, điều vi phạm
    • Outrage à la morale
      điều phạm đạo đức
    • faire subir les derniers outrages à une femme
      cưỡng dâm phụ nữ
    • les outrages du temps
      tật nguyền lúc già nua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "outrage"