étoffé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phong phú, đầy đủ, có nội dung: Dùng để mô tả một thứ gì đó có chất lượng tốt, được phát triển đầy đủ, có chiều sâu hoặc nhiều chi tiết.
- Mập mạp, đầy đặn: Dùng để mô tả một con vật (thường là ngựa) có thân hình cường tráng, khỏe mạnh.
- Sang sảng, đầy đặn (về giọng nói): Dùng để mô tả một giọng nói tròn trịa, vang và có âm lượng tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un roman bien étoffé. (Một cuốn tiểu thuyết có nội dung phong phú.)
- Un argument étoffé par des preuves solides. (Một lập luận được làm phong phú/thuyết phục bằng những bằng chứng vững chắc.)
- Un cheval de race étoffé. (Một con ngựa giống mập mạp.)
- L'orateur a une voix étoffée qui porte loin. (Diễn giả có một giọng nói sang sảng vang xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Style étoffé": Lối văn phong phú, có chiều sâu, được trau chuốt kỹ lưỡng.
- Son style étoffé captive les lecteurs. (Lối văn phong phú của anh ấy lôi cuốn người đọc.)
"Rôle étoffé": Một vai diễn có chiều sâu, được xây dựng kỹ lưỡng với nhiều tầng ý nghĩa.
- L'actrice a reçu un rôle étoffé dans le nouveau film. (Nữ diễn viên đã nhận một vai diễn có chiều sâu trong bộ phim mới.)
Biến thể và từ gần giống
Étoffer (động từ): Làm cho phong phú, bổ sung chi tiết, làm đầy đặn thêm.
- Il faut étoffer votre dossier de candidature. (Cần phải làm phong phú hồ sơ ứng tuyển của bạn.)
Étoffement (danh từ): Sự làm phong phú, sự bổ sung chi tiết.
Từ đồng nghĩa
- Riche: Phong phú, giàu có (về nội dung, ý tưởng).
- Développé: Được phát triển đầy đủ.
- Charnu: Đầy đặn (nghĩa đen về thịt/cơ thể), có nội dung (nghĩa bóng về văn bản).
- Plein: Đầy, tròn trịa (về giọng nói).
Từ trái nghĩa
- Maigre: Gầy, nghèo nàn (về nội dung).
- Creux: Rỗng tuếch, không có nội dung.
- Faible: Yếu ớt (về giọng nói hoặc lập luận).
tính từ
- phong phú
- Style étoffélời văn phong phú
- mập mạp
- Cheval étofféngựa mập mạp
- voix étofféegiọng sang sảng