étoffé

Học thuật
Thân thiện
étoffé

Un cheval étoffé broute paisiblement dans un pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phong phú, đầy đủ, nội dung: Dùng để mô tả một thứ đó chất lượng tốt, được phát triển đầy đủ, chiều sâu hoặc nhiều chi tiết.
    • Mập mạp, đầy đặn: Dùng để mô tả một con vật (thườngngựa) thân hình cường tráng, khỏe mạnh.
    • Sang sảng, đầy đặn (về giọng nói): Dùng để mô tả một giọng nói tròn trịa, vang âm lượng tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un roman bien étoffé. (Một cuốn tiểu thuyết nội dung phong phú.)
    • Un argument étoffé par des preuves solides. (Một lập luận được làm phong phú/thuyết phục bằng những bằng chứng vững chắc.)
    • Un cheval de race étoffé. (Một con ngựa giống mập mạp.)
    • L'orateur a une voix étoffée qui porte loin. (Diễn giả có một giọng nói sang sảng vang xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Style étoffé": Lối văn phong phú, chiều sâu, được trau chuốt kỹ lưỡng.

    • Son style étoffé captive les lecteurs. (Lối văn phong phú của anh ấy lôi cuốn người đọc.)
  • "Rôle étoffé": Một vai diễn chiều sâu, được xây dựng kỹ lưỡng với nhiều tầng ý nghĩa.

    • L'actrice a reçu un rôle étoffé dans le nouveau film. (Nữ diễn viên đã nhận một vai diễn chiều sâu trong bộ phim mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Étoffer (động từ): Làm cho phong phú, bổ sung chi tiết, làm đầy đặn thêm.

    • Il faut étoffer votre dossier de candidature. (Cần phải làm phong phú hồ sơ ứng tuyển của bạn.)
  • Étoffement (danh từ): Sự làm phong phú, sự bổ sung chi tiết.

Từ đồng nghĩa
  • Riche: Phong phú, giàu có (về nội dung, ý tưởng).
  • Développé: Được phát triển đầy đủ.
  • Charnu: Đầy đặn (nghĩa đen về thịt/cơ thể), nội dung (nghĩa bóng về văn bản).
  • Plein: Đầy, tròn trịa (về giọng nói).
Từ trái nghĩa
  • Maigre: Gầy, nghèo nàn (về nội dung).
  • Creux: Rỗng tuếch, không nội dung.
  • Faible: Yếu ớt (về giọng nói hoặc lập luận).
étoffé

Un cheval étoffé broute paisiblement dans un pré.

tính từ
  1. phong phú
    • Style étoffé
      lời văn phong phú
  2. mập mạp
    • Cheval étoffé
      ngựa mập mạp
    • voix étoffée
      giọng sang sảng