étouffant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngột ngạt, nghẹt thở: Dùng để miêu tả không khí nặng nề, thiếu dưỡng khí, khiến người ta cảm thấy khó thở.
- Ngột ngạt, tù túng: Dùng để miêu tả một bầu không khí tinh thần căng thẳng, áp lực, không có tự do.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'air dans cette petite pièce est étouffant. (Không khí trong căn phòng nhỏ này thật ngột ngạt.)
- Il faisait une chaleur étouffante en plein été. (Trời nóng ngột ngạt vào giữa mùa hè.)
- L'atmosphère dans cette réunion était étouffante. (Bầu không khí trong cuộc họp đó thật tù túng/ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une chaleur étouffante": cái nóng ngột ngạt, oi bức.
- Nous avons fui la ville à cause de la chaleur étouffante. (Chúng tôi bỏ chạy khỏi thành phố vì cái nóng ngột ngạt.)
"un silence étouffant": sự im lặng ngột ngạt, nặng nề.
- Un silence étouffant régnait après cette annonce. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm sau thông báo đó.)
Biến thể và từ gần giống
Étouffer (động từ): làm ngạt, bóp nghẹt; dập tắt.
- La fumée l'étouffait. (Khói làm anh ta ngạt thở.)
- Étouffer une révolte. (Dập tắt một cuộc nổi dậy.)
Étouffement (danh từ): sự ngạt thở; cảm giác ngột ngạt.
- Il a ressenti un étouffement dans la foule. (Anh ấy cảm thấy ngột ngạt trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Suffocant: ngạt thở, nghẹt thở.
- Oppressant: áp bức, đè nén, gây cảm giác nặng nề.
- Lourd: nặng nề, oi ả (dùng cho thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Aéré: thoáng khí.
- Fraîs: mát mẻ.
- Léger: nhẹ nhàng, thoải mái.
tính từ
- ngột ngạt
- Chaleur étouffantecái nóng ngột ngạt