étouffement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm chết ngạt; sự chết ngạt: Hành động hoặc quá trình khiến ai đó không thể thở, dẫn đến tử vong.
- Sự ngạt thở: Cảm giác hoặc tình trạng khó thở, thiếu không khí.
- Sự dập tắt, sự dẹp (một cuộc nổi loạn, một vụ bê bối...): Hành động ngăn chặn, chấm dứt một sự việc (thường là tiêu cực) một cách triệt để và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La victime est morte par étouffement. (Nạn nhân chết vì ngạt thở.)
- Il a ressenti un étouffement soudain dans la pièce surchauffée. (Anh ấy cảm thấy một cơn ngạt thở đột ngột trong căn phòng quá nóng.)
- L'étouffement de la révolte a été rapide et brutal. (Việc dập tắt cuộc nổi loạn diễn ra nhanh chóng và tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étouffement affectif": Sự ngạt thở về mặt tình cảm, cảm xúc (do bị kiểm soát, bao bọc quá mức).
- L'étouffement affectif peut nuire au développement de l'enfant. (Sự ngạt thở về mặt tình cảm có thể gây hại cho sự phát triển của trẻ.)
"Étouffement économique": Sự bóp nghẹt về kinh tế.
- Les sanctions risquent de provoquer l'étouffement économique du pays. (Các lệnh trừng phạt có nguy cơ gây ra sự bóp nghẹt kinh tế cho đất nước.)
Biến thể và từ liên quan
Étouffer (động từ): Làm ngạt, bóp nghẹt; dập tắt.
- Étouffer une crise. (Dập tắt một cuộc khủng hoảng.)
Étouffant(e) (tính từ): Ngột ngạt, nghẹt thở.
- Une chaleur étouffante. (Một cái nóng ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Asphyxie (n.f): Sự ngạt, sự nghẹt thở.
- Suffocation (n.f): Sự nghẹt thở.
- Répression (n.f): Sự đàn áp, sự trấn áp (nghĩa "dập tắt").
Các cụm từ liên quan
Risque d'étouffement: Nguy cơ nghẹt thở.
- Les petits objets présentent un risque d'étouffement pour les bébés. (Các vật nhỏ có nguy cơ gây nghẹt thở cho trẻ sơ sinh.)
Mort par étouffement: Cái chết do ngạt thở.
- L'enquête a conclu à une mort par étouffement. (Cuộc điều tra kết luận là cái chết do ngạt thở.)
- sự làm chết ngạt; sự chết ngạt
- sự ngạt thở
- sự dập tắt, sự dẹp
- étouffement d'une révoltesự dập tắt một cuộc nổi loạn
- sự dập, sự im (một việc tai tiếng...)