étouffement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm chết ngạt; sự chết ngạt: Hành động hoặc quá trình khiến ai đó không thể thở, dẫn đến tử vong.
    • Sự ngạt thở: Cảm giác hoặc tình trạng khó thở, thiếu không khí.
    • Sự dập tắt, sự dẹp (một cuộc nổi loạn, một vụ bê bối...): Hành động ngăn chặn, chấm dứt một sự việc (thườngtiêu cực) một cách triệt để nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La victime est morte par étouffement. (Nạn nhân chết ngạt thở.)
    • Il a ressenti un étouffement soudain dans la pièce surchauffée. (Anh ấy cảm thấy một cơn ngạt thở đột ngột trong căn phòng quá nóng.)
    • L'étouffement de la révolte a été rapide et brutal. (Việc dập tắt cuộc nổi loạn diễn ra nhanh chóng tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étouffement affectif": Sự ngạt thở về mặt tình cảm, cảm xúc (do bị kiểm soát, bao bọc quá mức).

    • L'étouffement affectif peut nuire au développement de l'enfant. (Sự ngạt thở về mặt tình cảm có thể gây hại cho sự phát triển của trẻ.)
  • "Étouffement économique": Sự bóp nghẹt về kinh tế.

    • Les sanctions risquent de provoquer l'étouffement économique du pays. (Các lệnh trừng phạt nguy gây ra sự bóp nghẹt kinh tế cho đất nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Étouffer (động từ): Làm ngạt, bóp nghẹt; dập tắt.

    • Étouffer une crise. (Dập tắt một cuộc khủng hoảng.)
  • Étouffant(e) (tính từ): Ngột ngạt, nghẹt thở.

    • Une chaleur étouffante. (Một cái nóng ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Asphyxie (n.f): Sự ngạt, sự nghẹt thở.
  • Suffocation (n.f): Sự nghẹt thở.
  • Répression (n.f): Sự đàn áp, sự trấn áp (nghĩa "dập tắt").
Các cụm từ liên quan
  • Risque d'étouffement: Nguy nghẹt thở.

    • Les petits objets présentent un risque d'étouffement pour les bébés. (Các vật nhỏ nguy gây nghẹt thở cho trẻ sơ sinh.)
  • Mort par étouffement: Cái chết do ngạt thở.

    • L'enquête a conclu à une mort par étouffement. (Cuộc điều tra kết luậncái chết do ngạt thở.)
  1. sự làm chết ngạt; sự chết ngạt
  2. sự ngạt thở
  3. sự dập tắt, sự dẹp
    • étouffement d'une révolte
      sự dập tắt một cuộc nổi loạn
  4. sự dập, sự im (một việc tai tiếng...)

Từ trái nghĩa