étouffoir

Học thuật
Thân thiện
étouffoir

Une musicienne place l'étouffoir sur les cordes du piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Mỏ chặn: Một bộ phận của một số nhạc cụ, như kèn đồng, dùng để làm giảm âm thanh hoặc thay đổi âm sắc.
    • (Thân mật) Phòng ngột ngạt; nơi ngột ngạt: Một không gian kín, chật hẹp, thiếu không khí trong lành, gây cảm giác khó thở hoặc tù túng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa âm nhạc):

    • Le trompettiste a utilisé un étouffoir pour adoucir le son. (Người thổi kèn trumpet đã sử dụng một mỏ chặn để làm dịu âm thanh.)
    • L'étouffoir est un accessoire utile pour répéter sans déranger les voisins. (Mỏ chặnmột phụ kiện hữu ích để tập luyện không làm phiền hàng xóm.)
  • Danh từ (Nghĩa thân mật):

    • Ce petit bureau sans fenêtre est un véritable étouffoir en été. (Văn phòng nhỏ không cửa sổ này đúngmột nơi ngột ngạt thực sự vào mùa hè.)
    • Fuyons cet étouffoir et allons prendre l'air au parc. (Hãy trốn khỏi cái phòng ngột ngạt này ra công viên hít thở không khí nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un étouffoir!": Đâymột cách diễn đạt thông tục để chỉ một nơi hoặc một tình huống cực kỳ ngột ngạt, tù túng, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • Dans cette réunion interminable, c'était un étouffoir, j'avais hâte de sortir. (Trong cuộc họp dài vô tận đó, thật là ngột ngạt, tôi đã nóng lòng muốn ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Étouffer (động từ): làm ngạt, bóp nghẹt; dập tắt (ngọn lửa); kìm nén (cảm xúc).

    • Il faut étouffer un incendie dès le début. (Phải dập tắt đám cháy ngay từ lúc mới bắt đầu.)
    • Elle a étouffé un cri de surprise. ( ấy đã kìm nén một tiếng kêu ngạc nhiên.)
  • Étouffant, -e (tính từ): ngột ngạt, nghẹt thở.

    • La chambre est étouffante. (Căn phòng thật ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nơi ngột ngạt":

    • Prison (nhà tù, nơi giam cầm - nghĩa bóng).
    • Four ( lửa - dùng trong văn nói để chỉ nơi rất nóng ngột).
    • Cage (cái lồng - nghĩa bóng).
  • Nghĩa "mỏ chặn" (âm nhạc):

    • Sourdine (cái nén tiếng, cái chặn tiếng - từ thông dụng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre l'étouffoir sur quelque chose: (Nghĩa bóng) Dập tắt, bóp nghẹt, chấm dứt một cái gì đó một cách nhanh chóng triệt để.
    • Le gouvernement a mis l'étouffoir sur cette affaire. (Chính phủ đã bóp nghẹt vụ việc này.)
    • Il a mis l'étouffoir sur nos projets avec son refus. (Anh ta đã dập tắt các dự án của chúng tôi bằng sự từ chối của mình.)
étouffoir

Une musicienne place l'étouffoir sur les cordes du piano.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) mỏ chặn
  2. (thân mật) phòng ngột ngạt; nơi ngột ngạt

Từ gần giống