étrille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bàn chải ngựa (bằng sắt): Một dụng cụ có lưỡi kim loại hoặc răng sắt, dùng để chải và làm sạch lông, da cho ngựa hoặc các động vật lớn khác.
- (Động vật học) Con cua lông, cua bờ (như portune): Một loài cua nhỏ, thường sống ở vùng nước nông ven bờ, thuộc chi Portunus, có mai rộng và chân bơi phát triển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Le palefrenier utilise une étrille pour nettoyer le pelage du cheval. (Người chăm ngựa dùng một cái bàn chải sắt để làm sạch bộ lông của con ngựa.)
- Après la promenade, il faut passer l'étrille sur le dos de l'âne. (Sau khi đi dạo, phải dùng bàn chải sắt chải lưng cho con lừa.)
Nghĩa động vật học:
- Les enfants ont attrapé une étrille dans les rochers près de la plage. (Lũ trẻ bắt được một con cua lông trong những tảng đá gần bãi biển.)
- L'étrille est un crabe commun sur les côtes françaises. (Cua lông là một loài cua phổ biến ở các vùng bờ biển nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer quelqu'un à l'étrille" (thành ngữ): Chỉ trích, phê bình ai đó một cách gay gắt và không thương tiếc; xét nét kỹ lưỡng.
- Le critique a passé le dernier film du réalisateur à l'étrille. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới nhất của đạo diễn một cách gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Étriller (động từ): Chải (ngựa) bằng bàn chải sắt; (nghĩa bóng) chỉ trích gay gắt, bóc lột (về giá cả).
- Il faut étriller le cheval après l'entraînement. (Phải chải ngựa bằng bàn chải sắt sau buổi tập.)
- Ce garagiste étrille ses clients avec ses tarifs. (Tay thợ sửa xe này bóc lột khách hàng bằng giá cả của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Brosse de curry (cho nghĩa dụng cụ): Bàn chải chải ngựa (thường bằng cao su cứng).
- Portune (cho nghĩa động vật học): Tên khoa học/gọi khác của cua lông.
Thành ngữ liên quan
- Être étrillé(e): Bị chỉ trích nặng nề, bị phê bình khắc nghiệt.
- Le ministre a été étrillé par la presse après son discours. (Vị bộ trưởng đã bị báo chí chỉ trích nặng nề sau bài phát biểu của ông.)
danh từ giống cái
- bàn chải ngựa (bằng sắt)
- (động vật học) như portune