étroitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chật hẹp, chật chội: Diễn tả trạng thái bị giới hạn, thiếu không gian một cách khó chịu.
- Một cách eo hẹp, túng thiếu: Diễn tả một cuộc sống hoặc hoàn cảnh thiếu thốn về vật chất, tài chính.
- Một cách thân thiết, khăng khít: Diễn tả mối quan hệ gắn bó, gần gũi và bền chặt.
- Một cách chặt chẽ, nghiêm ngặt: Diễn tả việc tuân thủ, giám sát hoặc kiểm soát một cách cẩn thận và không lơ là.
- Một cách chặt, chặt chẽ: Diễn tả một hành động nắm giữ, ôm giữ với lực mạnh, không buông lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Diễn tả sự chật hẹp:
- Les marchandises étaient étroitement empilées dans l'entrepôt. (Hàng hóa được xếp chồng lên nhau một cách chật chội trong kho.)
- Diễn tả sự túng thiếu:
- La famille vivait étroitement dans un petit appartement. (Gia đình sống túng thiếu trong một căn hộ nhỏ.)
- Diễn tả sự thân thiết:
- Les deux pays sont étroitement liés par un traité d'amitié. (Hai quốc gia được liên kết một cách thân thiết bởi một hiệp ước hữu nghị.)
- Diễn tả sự chặt chẽ, nghiêm ngặt:
- La police surveille étroitement les allées et venues. (Cảnh sát giám sát các hoạt động ra vào một cách chặt chẽ.)
- Diễn tả sự nắm giữ chặt:
- Elle tenait étroitement la main de son enfant dans la foule. (Cô ấy nắm chặt tay con mình trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être étroitement associé à": được liên kết chặt chẽ với, có mối quan hệ mật thiết với.
- Son nom est étroitement associé à cette découverte scientifique. (Tên của ông ấy gắn liền một cách chặt chẽ với khám phá khoa học này.)
- "Étroitement contrôlé": được kiểm soát chặt chẽ, nghiêm ngặt.
- L'accès à la zone est étroitement contrôlé. (Việc ra vào khu vực được kiểm soát một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Étroit, étroite (tính từ): hẹp, chật hẹp; thân thiết, khăng khít.
- une rue étroite (một con phố hẹp)
- une amitié étroite (một tình bạn thân thiết)
- Étroitesse (danh từ giống cái): sự chật hẹp; tính hẹp hòi.
- l'étroitesse d'un couloir (sự chật hẹp của một hành lang)
Từ đồng nghĩa
- Strictement: một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ (nhấn mạnh quy tắc).
- Rigoureusement: một cách nghiêm khắc, chặt chẽ (nhấn mạnh sự khắt khe).
- Fermement: một cách chắc chắn, vững vàng (nhấn mạnh lực nắm giữ).
- Intimement: một cách thân mật, thân thiết (nhấn mạnh tình cảm).
Thành ngữ liên quan
- Suivre quelqu'un de très près / étroitement: Theo dõi ai đó rất sát sao, chặt chẽ.
- Les détectives ont suivi le suspect de très près. (Các thám tử đã theo dõi nghi can một cách rất sát sao.)
- Être au coude à coude: Ở sát nhau, cạnh tranh rất sát sao (thường trong thể thao hoặc thi đua). Có thể dùng étroitement để diễn tả sự sát sao tương tự trong một số ngữ cảnh so sánh.
phó từ
- chật hẹp
- Logé étroitementở chật hẹp
- eo hẹp, túng thiếu
- Vivre étroitementsống túng thiếu
- thân thiết
- Amis étroitement unisbè bạn đoàn kết thân thiết
- nghiêm ngặt, chặt chẽ
- Observer étroitement la règlegiữ gìn quy tắc chặt chẽ
- Surveiller étroitementgiám sát chặt chẽ
- chặt
- Tenir quelqu'un étroitement embrasséôm chặt lấy ai