étrécir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hẹp lại, thu hẹp: Hành động làm cho một vật trở nên hẹp hơn, nhỏ hơn về chiều ngang hoặc kích thước tổng thể so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tailleur a étrécir la robe. (Người thợ may đã phải chữa hẹp chiếc váy lại.)
    • Cette rivière s'étrécit à cet endroit. (Dòng sông này trở nên hẹp lạichỗ này.) [Lưu ý: Ở đây, "étrécir" được dùngdạng phản thân "s'étrécir", nghĩa là "tự thu hẹp lại".]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étrécir l'esprit" (nghĩa bóng): làm cho đầu óc hẹp hòi, thiển cận.
    • Les préjugés étrécissent l'esprit. (Định kiến làm cho đầu óc trở nên hẹp hòi.)
  • "étrécir le champ de vision": thu hẹp tầm nhìn hoặc phạm vi quan tâm.
    • Se concentrer sur un seul détail peut étrécir notre champ de vision. (Chỉ tập trung vào một chi tiết duy nhất có thể thu hẹp tầm nhìn của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrécissement (danh từ): sự thu hẹp, sự làm hẹp lại.
    • L'étrécissement de la route a causé des embouteillages. (Việc thu hẹp con đường đã gây ra ùn tắc giao thông.)
  • Rétrecir (động từ, từ đồng nghĩa phổ biến hơn): co lại, thu nhỏ lại (thường dùng cho vải, quần áo hoặc do tác động của nhiệt, ẩm).
    • Ce pull a rétréci au lavage. (Cái áo len này đã bị co lại khi giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétrécir: co lại, thu nhỏ lại.
  • Resserer: thắt chặt, siết lại (thường dùng cho dây, thắt lưng, hoặc các quy định).
  • Diminuer (la largeur): làm giảm (bề rộng).
Từ trái nghĩa
  • Élargir: mở rộng, nới rộng.
  • Agrandir: mở rộng, làm to ra.
  • Dilater: giãn nở, mở rộng.
Lưu ý sử dụng
  • "Étrécir" là một từ tính chất từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "rétrécir"từ được sử dụng phổ biến hơn nhiều với nghĩa tương tự.
  • Tuy nhiên, "étrécir" vẫn có thể xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản cổ, đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính ẩn dụ (như "étrécir l'esprit").
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm hẹp
    • Etrécir un habit
      chữa hẹp một cái áo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "étrécir"