évadé

Học thuật
Thân thiện
évadé

Un évadé traverse un champ à la nuit tombée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trốn thoát, người vượt ngục: Chỉ một người đã trốn thoát khỏi nơi giam giữ, đặc biệtkhỏi nhà tù hoặc một trại giam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les gardes recherchent l'évadé dans la forêt. (Các lính gác đang tìm kiếm người vượt ngục trong rừng.)
    • L'histoire de cet évadé est devenue célèbre. (Câu chuyện về người vượt ngục này đã trở nên nổi tiếng.)
    • Un évadé a été repris près de la frontière. (Một người vượt ngục đã bị bắt lại gần biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un évadé de prison": Một người vượt ngục.

    • La police a lancé un avis de recherche pour un évadé de prison. (Cảnh sát đã phát thông báo truy nã một người vượt ngục.)
  • "Être traité comme un évadé": Bị đối xử như một kẻ đào tẩu.

    • Après sa fuite, il était traité comme un évadé par les autorités. (Sau khi trốn thoát, anh ta bị chính quyền đối xử như một kẻ đào tẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Évasion (n): Sự trốn thoát, vụ vượt ngục.

    • L'évasion a été soigneusement planifiée. (Vụ vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
  • S'évader (v): Trốn thoát, vượt ngục.

    • Les prisonniers ont tenté de s'évader. (Các tù nhân đã cố gắng vượt ngục.)
Từ đồng nghĩa
  • Fugitif: Kẻ chạy trốn, người đào tẩu.
  • Fuyard: Người bỏ chạy, kẻ đào tẩu.
Các cụm từ liên quan
  • Rechercher un évadé: Truy lùng một người vượt ngục.

    • Toutes les forces de police recherchent l'évadé. (Tất cả lực lượng cảnh sát đang truy lùng người vượt ngục.)
  • Reprendre un évadé: Bắt lại một người vượt ngục.

    • Ils ont réussi à reprendre l'évadé après deux jours. (Họ đã thành công trong việc bắt lại người vượt ngục sau hai ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Vivre comme un évadé: Sống như một kẻ chạy trốn (luôn phải lẩn tránh).
    • Depuis son évasion, il vit comme un évadé, changeant sans cesse de lieu. (Kể từ khi vượt ngục, anh ta sống như một kẻ chạy trốn, liên tục thay đổi địa điểm.)
évadé

Un évadé traverse un champ à la nuit tombée.

danh từ
  1. người trốn ra, người vượt ngục

Từ gần giống