évidé

Học thuật
Thân thiện
évidé

Le sculpteur a évidé un bloc de bois pour créer un bol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bị) khoét, (bị) đục rỗng: Mô tả một vật đã được lấy đi phần bên trong hoặc phần giữa, tạo ra một khoảng trống hoặc hốc.
    • Lõm vào, trũng xuống: Mô tả một bề mặt hoặc khu vực hình dạng lõm vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une citrouille évidée pour Halloween. (Một quả bí ngô bị khoét rỗng cho lễ Halloween.)
    • Le sculpteur a créé une forme évidée dans le bois. (Người điêu khắc đã tạo ra một hình dạng bị đục rỗng trong khúc gỗ.)
    • Ses joues étaient évidées par la maladie. (Đôi của anh ấy trũng sâu bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un rocher évidé par l'érosion": Một tảng đá bị khoét rỗng bởi sự xói mòn.
  • "Un tronc évidé servant de canoë": Một thân cây bị khoét rỗng dùng làm thuyền độc mộc.
Biến thể từ gần giống
  • Évider (động từ): Khoét, đục rỗng.
    • Il faut évider la pomme pour faire cette recette. (Phải khoét rỗng quả táo để làm món này.)
  • Évidage (danh từ): Hành động khoét rỗng; phần bị khoét.
  • Creux / Creuse (tính từ): Rỗng, trống rỗng, lõm. (Từ đồng nghĩa mô tả trạng thái, nhưng không nhấn mạnh vào hành động "bị khoét" như évidé).
Từ đồng nghĩa
  • Creusé: Bị đào, bị khoét sâu.
  • Cavitée: hốc, khoang rỗng (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
  • Dépourvu de sa substance: Đã bị lấy mất phần chất bên trong.
évidé

Le sculpteur a évidé un bloc de bois pour créer un bol.

tính từ
  1. (bị) khoét