évidé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bị) khoét, (bị) đục rỗng: Mô tả một vật đã được lấy đi phần bên trong hoặc phần giữa, tạo ra một khoảng trống hoặc hốc.
- Lõm vào, trũng xuống: Mô tả một bề mặt hoặc khu vực có hình dạng lõm vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une citrouille évidée pour Halloween. (Một quả bí ngô bị khoét rỗng cho lễ Halloween.)
- Le sculpteur a créé une forme évidée dans le bois. (Người điêu khắc đã tạo ra một hình dạng bị đục rỗng trong khúc gỗ.)
- Ses joues étaient évidées par la maladie. (Đôi má của anh ấy trũng sâu vì bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un rocher évidé par l'érosion": Một tảng đá bị khoét rỗng bởi sự xói mòn.
- "Un tronc évidé servant de canoë": Một thân cây bị khoét rỗng dùng làm thuyền độc mộc.
Biến thể và từ gần giống
- Évider (động từ): Khoét, đục rỗng.
- Il faut évider la pomme pour faire cette recette. (Phải khoét rỗng quả táo để làm món này.)
- Évidage (danh từ): Hành động khoét rỗng; phần bị khoét.
- Creux / Creuse (tính từ): Rỗng, trống rỗng, lõm. (Từ đồng nghĩa mô tả trạng thái, nhưng không nhấn mạnh vào hành động "bị khoét" như évidé).
Từ đồng nghĩa
- Creusé: Bị đào, bị khoét sâu.
- Cavitée: Có hốc, có khoang rỗng (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
- Dépourvu de sa substance: Đã bị lấy mất phần chất bên trong.