avide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ham muốn, khao khát một cách mãnh liệt: "Avide" diễn tả một sự ham muốn, thèm khát hoặc khao khát rất mạnh mẽ và thường không kiềm chế đối với một điều gì đó.
- Tham lam, háu ăn: Trong một số ngữ cảnh, "avide" có thể mang nghĩa tham lam, háu ăn hoặc luôn muốn có nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est avide de connaissances. (Anh ấy khao khát kiến thức.)
- Un regard avide. (Một cái nhìn thèm khát / tham lam.)
- Elle est avide de nouvelles aventures. (Cô ấy khao khát những cuộc phiêu lưu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être avide de": Khao khát, ham muốn điều gì đó.
- La foule était avide de détails sur le scandale. (Đám đông khao khát biết chi tiết về vụ bê bối.)
"Lire d'un œil avide": Đọc với ánh mắt háo hức, say mê.
- L'enfant lisait le livre d'un œil avide. (Đứa trẻ đọc cuốn sách với ánh mắt say mê.)
Biến thể và từ gần giống
Avidement (trạng từ): Một cách háo hức, say mê.
- Il écoutait avidement l'histoire. (Anh ấy say mê lắng nghe câu chuyện.)
Avidité (danh từ giống cái): Lòng ham muốn mãnh liệt, sự tham lam.
- Son avidité pour le pouvoir était dangereuse. (Lòng tham quyền lực của hắn ta thật nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Désireux: Mong muốn, ao ước (nhưng ít mãnh liệt hơn "avide").
- Passionné: Say mê, đam mê.
- Insatiable: Không bao giờ thỏa mãn, tham lam vô độ.
Từ trái nghĩa
- Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
- Détaché: Tách rời, không ham muốn.
- Rassasié: Đã thỏa mãn, đã no nê.
tính từ
- háu, hám, ham
- Avide de gloire/ d'honneursháu danh
- Avide de vengeancekhao khát trả thù
- Avide réussitekhao khát thành công
- Avide de sangkhát máu, tàn bạo
- Être avide d'apprendreham học