apparition

/,æpə'riʃn/
Học thuật
Thân thiện
apparition

L'apparition d'une comète dans le ciel nocturne a émerveillé les observateurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hiện ra, sự xuất hiện: Hành động trở nên nhìn thấy được, trở nên rõ ràng hoặc có mặt.
    • Sự thoáng đến: Sự có mặt trong một thời gian rất ngắn.
    • Sự hiện hình; ma hiện hình: Hình ảnh của một người hoặc một vật, thườngsiêu nhiên, bất ngờ xuất hiện rồi biến mất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'apparition d'une comète est un événement rare. (Sự xuất hiện của một sao chổimột sự kiện hiếm có.)
    • L'apparition de nouvelles boutiques a changé le quartier. (Sự xuất hiện của các cửa hàng mới đã thay đổi khu phố.)
    • À son anniversaire, il a fait une brève apparition. (Vào sinh nhật của mình, anh ấy chỉ thoáng đến một chút.)
    • La légende parle de l'apparition d'un fantôme dans ce château. (Truyền thuyết kể về sự hiện hình của một con ma trong lâu đài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une apparition": Xuất hiện, ghé qua (thường trong một thời gian ngắn).
    • La célébrité a fait une apparition surprise à la première. (Người nổi tiếng đã có một màn xuất hiện bất ngờ tại buổi công chiếu.)
  • "Être d'une apparition récente": Mới xuất hiện gần đây.
    • Ce mot est d'une apparition récente dans la langue. (Từ này mới xuất hiện gần đây trong ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparaître (động từ): Hiện ra, xuất hiện.
    • Le soleil apparaît à l'horizon. (Mặt trời hiện ra ở đường chân trời.)
  • Apparent (tính từ): Rõ ràng, hiển nhiên.
    • La cause du problème est apparente. (Nguyên nhân của vấn đềrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Manifestation: Sự biểu hiện, sự xuất hiện.
  • Survenue: Sự xảy ra, sự xuất hiện (thường đột ngột).
  • Visite éclair: Chuyến thăm thoáng qua (cho nghĩa "sự thoáng đến").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "apparition".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des apparitions: ảo giác, nhìn thấy những hình ảnh không thật (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh).
    • Le mystique affirmait avoir des apparitions. (Nhà thần bí khẳng định đã nhìn thấy những điều hiện hình.)
apparition

L'apparition d'une comète dans le ciel nocturne a émerveillé les observateurs.

danh từ giống cái
  1. sự hiện ra, sự xuất hiện
    • L'apparition d'une comète
      sao chổi hiện ra
    • L'apparition de nouvelles tendances artistiques
      sự xuất hiện các xu hướng nghệ thuật mới
    • L'apparition des boutons sur la peau
      sự xuất hiện các nốt nhỏ trên da
  2. sự thoáng đến
    • Il n'a fait qu'une courte apparition
      anh ấy chỉ thoáng đến
  3. sự hiện hình; ma hiện hình

Từ trái nghĩa

Từ chứa "apparition"

Từ có nhắc đến "apparition"