réveil

Học thuật
Thân thiện
réveil

Le réveil sonne à sept heures du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thức dậy, sự tỉnh dậy: Chỉ hành động chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.
    • Sự thức tỉnh: (Nghĩa bóng) Chỉ sự bắt đầu hoạt động trở lại hoặc sự nhận thức mới.
    • Hiệu báo thức: (Quân sự) Âm hiệu hoặc tín hiệu báo giờ thức dậy.
    • Đồng hồ báo thức: Một thiết bị dùng để đánh thức người ta dậy vào một giờ đã định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son réveil a été difficile ce matin. (Sự thức dậy của anh ấy sáng nay thật khó khăn.)
    • Le réveil de la ville commence à cinq heures. (Sự thức tỉnh của thành phố bắt đầu lúc năm giờ.)
    • Le réveil a sonné à six heures. (Đồng hồ báo thức đã reo lúc sáu giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au réveil": vào lúc thức dậy, ngay khi tỉnh dậy.
    • Je bois un café au réveil. (Tôi uống một phê ngay khi thức dậy.)
  • "du sommeil au réveil": từ giấc ngủ đến lúc thức.
    • C'est le passage du sommeil au réveil. (Đósự chuyển tiếp từ giấc ngủ đến lúc thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Réveiller (động từ): đánh thức, làm thức dậy.
    • Le bruit me réveille. (Tiếng ồn đánh thức tôi.)
  • Réveillon (danh từ giống đực): bữa ăn đêm Giáng Sinh hoặc giao thừa.
    • Nous préparons le réveillon. (Chúng tôi chuẩn bị bữa ăn đêm Giáng Sinh.)
  • Réveillé, e (tính từ): đã thức, tỉnh táo.
    • Je suis complètement réveillé maintenant. (Bây giờ tôi hoàn toàn tỉnh táo rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Le lever: sự thức dậy, sự đứng dậy.
  • L'éveil: sự thức tỉnh, sự mở mang (thường dùng cho tinh thần, nhận thức).
  • Le réveil-matin: đồng hồ báo thức (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "đồng hồ báo thức").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'réveil' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ 'réveiller').

Thành ngữ liên quan
  • "Être entre le sommeil et le réveil": ở trạng thái nửa ngủ nửa thức.
    • Je suis encore entre le sommeil et le réveil. (Tôi vẫn còntrạng thái nửa ngủ nửa thức.)
  • "Sonner le réveil": (nghĩa đen) đánh thức bằng hiệu lệnh; (nghĩa bóng) thúc giục hành động.
    • Ce discours a sonné le réveil des consciences. (Bài diễn văn đó đã thúc giục sự thức tỉnh của lương tâm.)
réveil

Le réveil sonne à sept heures du matin.

danh từ giống đực
  1. sự thức dậy, sự tỉnh dậy
    • Sauter du lit dès son réveil
      thức dậynhảy ra khỏi giường ngay
    • le réveil de la nature au printemps
      (nghĩa bóng) sự thức dậy của thiên nhiên vào mùa xuân
  2. sự thức tỉnh
    • Le réveil d'un peuple
      sự thức tỉnh của một dân tộc
  3. (quân sự) hiệu báo thức
  4. đồng hồ báo thức