éventualité

Học thuật
Thân thiện
éventualité

Une éventualité est toujours prise en compte dans nos plans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính có thể xảy ra, tính tùy thuộc tình hình: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc chưa chắc chắn, có thể xảy ra hoặc không, tùy thuộc vào các điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.
    • Tình huống có thể xảy ra, sự việc bất trắc: Chỉ một sự kiện, một khả năng cụ thể trong tương lai chưa chắc chắn sẽ diễn ra, thường mang tính dự phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous devons prévoir toutes les éventualités. (Chúng ta phải dự liệu trước mọi tình huống có thể xảy ra.)
    • L'éventualité d'une grève inquiète les voyageurs. (Khả năng xảy ra một cuộc đình công khiến các hành khách lo ngại.)
    • Il a examiné l'éventualité d'un changement de carrière. (Anh ấy đã xem xét khả năng thay đổi nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'éventualité où..." / "En cas d'éventualité...": Trong trường hợp ..., Nếu xảy ra khả năng...

    • Dans l'éventualité où il pleuvrait, la cérémonie se déroulera à l'intérieur. (Trong trường hợp trời mưa, buổi lễ sẽ được tổ chức trong nhà.)
    • Un fonds est réservé en cas d'éventualité imprévue. (Một quỹ được dành riêng cho trường hợp sự việc bất trắc ngoài dự kiến.)
  • "Parer à toute éventualité": Chuẩn bị đối phó với mọi tình huống có thể xảy ra.

    • L'équipe de secours est prête à parer à toute éventualité. (Đội cứu hộ đã sẵn sàng đối phó với mọi tình huống có thể xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Éventuel, -elle (tính từ): Có thể xảy ra, tùy theo tình hình.

    • Un retard éventuel (Một sự chậm trễ có thể xảy ra)
  • Éventuellement (trạng từ): Có thể, tùy trường hợp.

    • Il viendra éventuellement demain. (Anh ấy có thể sẽ đến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Possibilité: Khả năng, điều có thể xảy ra.
  • Cas éventuel: Trường hợp có thể xảy ra.
  • Hypothèse: Giả thuyết, tình huống giả định.
Thành ngữ liên quan
  • "Se préparer à toute éventualité": Tự chuẩn bị cho mọi tình huống.
    • Avant le grand voyage, ils se sont préparés à toute éventualité. (Trước chuyến đi lớn, họ đã tự chuẩn bị cho mọi tình huống.)
éventualité

Une éventualité est toujours prise en compte dans nos plans.

danh từ giống cái
  1. tính có thể xảy ra, tính tùy thuộc tình hình
  2. tình huống có thể xảy ra, sự việc bất trắc

Từ trái nghĩa