éventualité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính có thể xảy ra, tính tùy thuộc tình hình: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc chưa chắc chắn, có thể xảy ra hoặc không, tùy thuộc vào các điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- Tình huống có thể xảy ra, sự việc bất trắc: Chỉ một sự kiện, một khả năng cụ thể trong tương lai mà chưa chắc chắn sẽ diễn ra, thường mang tính dự phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous devons prévoir toutes les éventualités. (Chúng ta phải dự liệu trước mọi tình huống có thể xảy ra.)
- L'éventualité d'une grève inquiète les voyageurs. (Khả năng xảy ra một cuộc đình công khiến các hành khách lo ngại.)
- Il a examiné l'éventualité d'un changement de carrière. (Anh ấy đã xem xét khả năng thay đổi nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans l'éventualité où..." / "En cas d'éventualité...": Trong trường hợp mà..., Nếu xảy ra khả năng...
- Dans l'éventualité où il pleuvrait, la cérémonie se déroulera à l'intérieur. (Trong trường hợp trời mưa, buổi lễ sẽ được tổ chức trong nhà.)
- Un fonds est réservé en cas d'éventualité imprévue. (Một quỹ được dành riêng cho trường hợp có sự việc bất trắc ngoài dự kiến.)
"Parer à toute éventualité": Chuẩn bị đối phó với mọi tình huống có thể xảy ra.
- L'équipe de secours est prête à parer à toute éventualité. (Đội cứu hộ đã sẵn sàng đối phó với mọi tình huống có thể xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Éventuel, -elle (tính từ): Có thể xảy ra, tùy theo tình hình.
- Un retard éventuel (Một sự chậm trễ có thể xảy ra)
Éventuellement (trạng từ): Có thể, tùy trường hợp.
- Il viendra éventuellement demain. (Anh ấy có thể sẽ đến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Possibilité: Khả năng, điều có thể xảy ra.
- Cas éventuel: Trường hợp có thể xảy ra.
- Hypothèse: Giả thuyết, tình huống giả định.
Thành ngữ liên quan
- "Se préparer à toute éventualité": Tự chuẩn bị cho mọi tình huống.
- Avant le grand voyage, ils se sont préparés à toute éventualité. (Trước chuyến đi lớn, họ đã tự chuẩn bị cho mọi tình huống.)
danh từ giống cái
- tính có thể xảy ra, tính tùy thuộc tình hình
- tình huống có thể xảy ra, sự việc bất trắc