évidemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tất nhiên, dĩ nhiên: Dùng để diễn tả một điều gì đó là hiển nhiên, không cần phải bàn cãi, hoặc để bày tỏ sự đồng ý mạnh mẽ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiển nhiên, rõ ràng: Cách dùng cũ để chỉ một sự việc rõ ràng, minh bạch, ai cũng có thể thấy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Évidemment, il a raison. (Tất nhiên, anh ấy đúng.)
- Vas-tu venir à la fête ? — Évidemment ! (Bạn sẽ đến dự tiệc chứ? — Dĩ nhiên rồi!)
- C'est évidemment la meilleure solution. (Đó rõ ràng là giải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mais évidemment !": Nhưng dĩ nhiên rồi! (Dùng để nhấn mạnh, đôi khi với chút ngạc nhiên vì câu hỏi là hiển nhiên).
- Tu penses que je t'aiderai ? Mais évidemment ! (Bạn nghĩ tôi sẽ giúp bạn à? Nhưng dĩ nhiên rồi!)
"Ça va de soi, évidemment": Điều đó đương nhiên, hiển nhiên.
- Il faut être poli, ça va de soi, évidemment. (Phải lịch sự, điều đó đương nhiên, hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Évident, -e (tính từ): Hiển nhiên, rõ ràng.
- C'est une vérité évidente. (Đó là một sự thật hiển nhiên.)
De toute évidence (cụm trạng từ): Rõ ràng là, hiển nhiên là.
- De toute évidence, il a menti. (Rõ ràng là anh ta đã nói dối.)
Từ đồng nghĩa
- Bien sûr: Tất nhiên, dĩ nhiên.
- Naturellement: Một cách tự nhiên, đương nhiên.
- Certainement: Chắc chắn.
- Manifestement: Một cách rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
- Peut-être: Có lẽ, không chắc.
- Probablement: Có thể, có khả năng (mức độ chắc chắn thấp hơn).
- Apparemment: Hình như, có vẻ như (khẳng định yếu).
Các cụm từ liên quan
- Il est évident que...: Hiển nhiên là..., Rõ ràng là...
- Il est évident qu'il a travaillé dur. (Rõ ràng là anh ấy đã làm việc chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Cela va sans dire (mais cela va encore mieux en le disant): Điều đó khỏi phải nói (nhưng nói ra thì vẫn hay hơn). (Thành ngữ này thường đi kèm với ý nghĩa tương tự évidemment).
- Il faut être honnête, cela va sans dire. (Phải trung thực, điều đó khỏi phải nói.)
phó từ
- tất nhiên, dĩ nhiên
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiển nhiên, rõ ràng