évidemment

Học thuật
Thân thiện
évidemment

L'évidemment, il a oublié ses clés sur la table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tất nhiên, dĩ nhiên: Dùng để diễn tả một điều đóhiển nhiên, không cần phải bàn cãi, hoặc để bày tỏ sự đồng ý mạnh mẽ.
    • (Từ , nghĩa ) Hiển nhiên, rõ ràng: Cách dùng để chỉ một sự việc rõ ràng, minh bạch, ai cũng có thể thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Évidemment, il a raison. (Tất nhiên, anh ấy đúng.)
    • Vas-tu venir à la fête ? — Évidemment ! (Bạn sẽ đến dự tiệc chứ? — Dĩ nhiên rồi!)
    • C'est évidemment la meilleure solution. (Đó rõ rànggiải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mais évidemment !": Nhưng dĩ nhiên rồi! (Dùng để nhấn mạnh, đôi khi với chút ngạc nhiên câu hỏihiển nhiên).

    • Tu penses que je t'aiderai ? Mais évidemment ! (Bạn nghĩ tôi sẽ giúp bạn à? Nhưng dĩ nhiên rồi!)
  • "Ça va de soi, évidemment": Điều đó đương nhiên, hiển nhiên.

    • Il faut être poli, ça va de soi, évidemment. (Phải lịch sự, điều đó đương nhiên, hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Évident, -e (tính từ): Hiển nhiên, rõ ràng.

    • C'est une vérité évidente. (Đómột sự thật hiển nhiên.)
  • De toute évidence (cụm trạng từ): Rõ ràng là, hiển nhiên là.

    • De toute évidence, il a menti. (Rõ rànganh ta đã nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bien sûr: Tất nhiên, dĩ nhiên.
  • Naturellement: Một cách tự nhiên, đương nhiên.
  • Certainement: Chắc chắn.
  • Manifestement: Một cách rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Peut-être: Có lẽ, không chắc.
  • Probablement: Có thể, khả năng (mức độ chắc chắn thấp hơn).
  • Apparemment: Hình như, có vẻ như (khẳng định yếu).
Các cụm từ liên quan
  • Il est évident que...: Hiển nhiên là..., Rõ ràng là...
    • Il est évident qu'il a travaillé dur. (Rõ rànganh ấy đã làm việc chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela va sans dire (mais cela va encore mieux en le disant): Điều đó khỏi phải nói (nhưng nói ra thì vẫn hay hơn). (Thành ngữ này thường đi kèm với ý nghĩa tương tự évidemment).
    • Il faut être honnête, cela va sans dire. (Phải trung thực, điều đó khỏi phải nói.)
évidemment

L'évidemment, il a oublié ses clés sur la table.

phó từ
  1. tất nhiên, dĩ nhiên
  2. (từ , nghĩa ) hiển nhiên, rõ ràng