avidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách háo hức, hăm hở: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khao khát, mong muốn mãnh liệt, thường là để nhận hoặc biết điều gì đó.
- Một cách ngấu nghiến: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách vội vàng, say mê, không kiềm chế được, thường là khi ăn, uống hoặc đọc.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ chờ đợi háo hức buổi biểu diễn bắt đầu.)
- (Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa ăn sau một ngày làm việc dài.)
- (Cô ấy lắng nghe háu háu những câu chuyện của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boire avidement": Uống một cách hối hả, khát nước.
- Le coureur a bu avidement de l'eau à l'arrivée. (Người chạy đã uống hối hả nước khi về đích.)
- "Dévorer un livre avidement": Đọc một cuốn sách một cách say mê, cuồng nhiệt.
- Ce roman est si passionnant qu'on le dévore avidement. (Cuốn tiểu thuyết này hấp dẫn đến mức người ta đọc ngấu nghiến nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Avide (tính từ): Háo hức, khao khát, tham lam.
- Un lecteur avide. (Một độc giả háo hức.)
- Avec avidité (cụm trạng từ): Đồng nghĩa với "avidement", cùng có nghĩa là một cách háo hức.
- Il regarda le gâteau avec avidité. (Nó nhìn chiếc bánh với vẻ háo hức.)
Từ đồng nghĩa
- Ardemment: Một cách thiết tha, nồng nhiệt.
- Goulûment: Một cách tham ăn, ngấu nghiến (thường dùng cho ăn uống).
- Impatiemment: Một cách thiếu kiên nhẫn, sốt ruột.
Từ trái nghĩa
- Lentement: Một cách chậm chạp.
- Avec indifférence: Một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Modérément: Một cách điều độ, vừa phải.
phó từ
- hau háu, ngấu nghiến
- Regarder avidementnhìn hau háu
- Lire avidementđọc ngấu nghiến