avidement

phó từ
  1. hau háu, ngấu nghiến
    • Regarder avidement
      nhìn hau háu
    • Lire avidement
      đọc ngấu nghiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avidement"

avidement
Il lit le livre avidement.