évitement

Học thuật
Thân thiện
évitement

Le train prend la voie d'évitement pour laisser passer un autre convoi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động tránh né, sự tránh: Chỉ việc cố ý không gặp, không tiếp xúc hoặc không để xảy ra một điều đó không mong muốn.
    • Sự lảng tránh: Chỉ việc né tránh một câu hỏi, một vấn đề hoặc một trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évitement du conflit était sa priorité. (Việc tránhxung độtưu tiên của anh ta.)
    • Son évitement de ma question était très évident. (Sự lảng tránh câu hỏi của tôi của anh ấyrất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stratégie d'évitement": Chiến lược tránh né.
    • Il a adopté une stratégie d'évitement pour ne pas parler du problème. (Anh ấy đã áp dụng một chiến lược tránhđể không phải nói về vấn đề.)
Biến thể từ liên quan
  • Éviter (động từ): tránh, tránh né.
    • Il faut éviter ce chemin. (Phải tránh con đường này.)
  • Voie d'évitement (danh từ, chuyên ngành đường sắt): đường tránh, đường nhánh.
    • Le train de marchandises a été garé sur la voie d'évitement. (Đoàn tàu chở hàng đã được đỗ trên đường tránh.)
Từ đồng nghĩa
  • Échappement: sự thoát khỏi, sự lẩn tránh.
  • Fuite: sự chạy trốn, sự trốn tránh (thường mang nghĩa mạnh hơn).
Ghi chú
  • Từ này được coi là từ , ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng động từ "éviter" hoặc các danh từ khác như "fuite".
  • Nghĩa chuyên ngành "voie d'évitement" (đường tránh trong đường sắt) vẫn còn được sử dụng.
évitement

Le train prend la voie d'évitement pour laisser passer un autre convoi.

  1. (từ , nghĩa ) sự tránh
    • voie d'évitement
      (đường sắt) đường tránh