évitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động tránh né, sự tránh: Chỉ việc cố ý không gặp, không tiếp xúc hoặc không để xảy ra một điều gì đó không mong muốn.
- Sự lảng tránh: Chỉ việc né tránh một câu hỏi, một vấn đề hoặc một trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'évitement du conflit était sa priorité. (Việc tránh né xung đột là ưu tiên của anh ta.)
- Son évitement de ma question était très évident. (Sự lảng tránh câu hỏi của tôi của anh ấy là rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stratégie d'évitement": Chiến lược tránh né.
- Il a adopté une stratégie d'évitement pour ne pas parler du problème. (Anh ấy đã áp dụng một chiến lược tránh né để không phải nói về vấn đề.)
Biến thể và từ liên quan
- Éviter (động từ): tránh, tránh né.
- Il faut éviter ce chemin. (Phải tránh con đường này.)
- Voie d'évitement (danh từ, chuyên ngành đường sắt): đường tránh, đường nhánh.
- Le train de marchandises a été garé sur la voie d'évitement. (Đoàn tàu chở hàng đã được đỗ trên đường tránh.)
Từ đồng nghĩa
- Échappement: sự thoát khỏi, sự lẩn tránh.
- Fuite: sự chạy trốn, sự trốn tránh (thường mang nghĩa mạnh hơn).
Ghi chú
- Từ này được coi là từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng động từ "éviter" hoặc các danh từ khác như "fuite".
- Nghĩa chuyên ngành "voie d'évitement" (đường tránh trong đường sắt) vẫn còn được sử dụng.
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tránh
- voie d'évitement(đường sắt) đường tránh