dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ói
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ói"
ăn nói
đảo ngói
đau chói
đau nhói
đầy ói
bốc khói
bói
bói cá
bói kiều
bói lửa
bói rùa
bói toán
bói trăng
bỏ đói
bướm sói
câu nói
chết đói
chim ngói
chói
chói chang
choi chói
chói loà
chói lói
chói lọi
chói mắt
chói tai
chó sói
cói
cói bông
cói giấy
cói giùi
cói túi
cu ngói
cuốn gói
dây nói
giấy bao gói
giấy cói
giấy gói
giở giói
giọng nói
gói
gói gắm
gói ghém
Gói trong da ngựa
hai câu này ý nói
háu đói
Họ Đặng chết đói
hoa sói
hói
hói đầu
hói trán
hùm sói
hun khói
hương khói
ít nói
khăn gói
khéo nói
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khói
Khói báo chiến tranh
khói đèn
khói hương
khói lửa
khó nói
kịch nói
lang sói
lành chanh lành chói
le lói
lề thói
lời nói
lời nói đầu
lòi tói
mây khói
mõm sói
nghe nói
nghèo đói
ngói
ngói âm dương
ngói bò
ngói chiếu
ngói mấu
ngói móc
ngói nóc
ngói ống
nhang khói
nhà ngói
nhẻ nhói
nhịn đói
nhói
nhoi nhói
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...