úm

úm

Mẹ úm con vào lòng.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):

    • Làm cho hoa mắt, lóa mắt, hoặc đánh lừa: "úm" chỉ hành động dùng lời nói, hành động hoặc mánh khóe để làm người khác không nhận ra sự thật, hoặc làm cho họ bị lẫn lộn, mất tập trung.
    • Ấp, ôm chặt vào lòng (phương ngữ): "úm" còn được dùng trong một số vùng miền để chỉ hành động ôm ấp, giữ chặt ai đó (thường trẻ nhỏ) vào ngực.
  2. Thán từ (trong câu thần chú):

    • Từ mở đầu trong một số câu thần chú, bùa chú: "úm" thường xuất hiện trong các câu niệm chú dân gian, mang tính chất huyền bí, không có nghĩa cụ thể chỉ tạo âm hưởng cho câu thần chú.
dụ sử dụng
  • Động từ (đánh lừa):

    • Thôi đừng úm nhau thế! (Đừng cố gắng đánh lừa hoặc làm hoa mắt nhau như thế nữa!)
    • cứ úm mãi, chẳng ai tin được. ( cứ dùng lời lẽ lắt léo để đánh lừa, nên chẳng ai tin.)
  • Động từ (ôm ấp - phương ngữ):

    • Mẹ úm con vào lòng. (Người mẹ ôm chặt đứa con vào ngực.)
    • úm đứa cháu nhỏ cho ấm. ( ôm ấp đứa cháu nhỏ để giữ ấm.)
  • Thán từ (thần chú):

    • Úm ba la, phép lạ hiện ra! (Câu thần chú vui trong truyện cổ tích hoặc trò chơi trẻ em.)
    • Ông thầy cúng đọc: "Úm... úm... tà ma hãy lui!" (Câu thần chú trong nghi lễ dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "úm nhau": hành động đánh lừa lẫn nhau, thường dùng trong ngữ cảnh trách móc, châm biếm.

    • Đừng úm nhau nữa, tôi biết hết rồi! (Đừng tìm cách lừa nhau nữa, tôi đã biết sự thật!)
  • "úm ba la": cụm từ phổ biến trong văn hóa đại chúng, tượng trưng cho phép thuật hoặc điều huyền bí.

    • ấy giả vờ đọc "úm ba la" để làm trò cho trẻ xem. ( ấy làm trò ảo thuật với câu thần chú giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Úm (thán từ): không biến thể chính thức, nhưng thường đi kèm với "ba la" trong cụm "úm ba la".
  • Ùm (từ láy): âm thanh trầm, kéo dài, không phải biến thể của "úm" nhưng dễ nhầm lẫn.
    • Anh ấy nói "ùm" một tiếng rồi ngã xuống. (Anh ấy phát ra âm thanh trầm đục rồi ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Lừa, lừa phỉnh: đánh lừa, làm cho tin vào điều sai trái.
    • Đừng lừa tôi, tôi biết sự thật!
  • Ấp, ôm: giữ chặt vào lòng (đồng nghĩa với nghĩa phương ngữ).
    • Mẹ ấp con vào lòng cho ấm.
  • Hoa mắt: bị lóa mắt, không nhìn (liên quan đến hành động "úm" làm hoa mắt).
    • Ánh sáng chói làm tôi hoa mắt.
Thành ngữ liên quan
  • Úm ba la bùa: câu thần chú phổ biến trong dân gian, thường dùng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc huyền bí.
    • Cậu đọc "úm ba la bùa" rồi biến mất sau tấm rèm. (Cậu giả vờ làm phép để chơi trốn tìm.)

Từ có nhắc đến "úm"