dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Ra
▶
Kí
hiệu
hoá
học
của
nguyên tố
ra-đi
-um (radium)
Từ gần giống
ra
ra
ra
ra
ra
ri
ri
ru
ru
rè
xem thêm...
Từ chứa "Ra"
An Trạch
An Tràng
Ba Trại
Ba Trang
Bà Rậu
Bãi Trành
bại trận
Bản Rao
Bành Trạch
bánh tráng
xem thêm...
Từ có nhắc đến "Ra"
A Di Đà kinh
A-đi-xơn
A-la
à
ả Lý
á
ác
ai
ái
ALGOL
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Vào sinh ra tử
Chớp Đồng Cân ra sân chạy lúa
Cơn mưa Sàn Cộc đổ thóc ra phơi, cơn mưa Đông Mơi vừa bơi vừa chạy
Nói vào nói ra, chẳng qua nói thật
Đắt cắt ra miếng
Trồng sung ra vả
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...