điệu

điệu

Cô ấy có dáng điệu duyên dáng khi bước trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dáng vẻ, tư thế, cách thức biểu hiện ra bên ngoài: Chỉ hình dáng, phong thái hoặc cách thức cử chỉ, hành động của một người hay một vật.
    • Giai điệu, làn điệu: Trong âm nhạc, chỉ một giai điệu, một kiểu hát hoặc một hình thức âm nhạc cụ thể.
    • Điệu (múa): Trong nghệ thuật biểu diễn, chỉ một hình thức, một kiểu múa cụ thể.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Điệu bộ, màu mè, kiểu cách: Dùng để chỉ người cử chỉ, cách ăn mặc hoặc nói năng cố tình làm ra vẻ cầu kỳ, khác người để gây chú ý.
  3. Động từ (thông tục):

    • Dẫn đi, áp giải: Hành động dẫn một ai đó đi, thường mang sắc thái bắt buộc hoặc áp giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dáng đi của ấy điệu rất duyên dáng. ( ấy dáng đi rất duyên dáng.)
    • Bài hát này được viết theo điệu bolero. (Bài hát này được viết theo giai điệu bolero.)
    • Điệu múa nón một nét văn hóa đặc sắc. (Điệu múa nón một nét văn hóa đặc sắc.)
  • Tính từ:

    • Cậu ấy ăn mặc điệu lắm. (Cậu ấy ăn mặc rất kiểu cách/màu mè.)
  • Động từ:

    • Công an điệu tên trộm về đồn. (Công an áp giải tên trộm về đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm điệu": cử chỉ, hành động màu mè, kiểu cách để gây ấn tượng.

    • Đừng làm điệu nữa, hãy tự nhiên đi. (Đừng màu mè nữa, hãy tự nhiên đi.)
  • "Ra điệu": Tỏ ra kiểu cách, làm bộ làm tịch.

    • Anh ta cứ ra điệu ta đây người quan trọng. (Anh ta cứ làm bộ làm tịch như thể mình người quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Điệu bộ (danh từ): Cử chỉ, dáng vẻ bên ngoài.

    • Anh ấy điệu bộ của một người lịch sự. (Anh ấy cử chỉ của một người lịch sự.)
  • Điệu đà (tính từ): Nhấn mạnh sự duyên dáng, yểu điệu (thường dùng cho phụ nữ).

    • gái ấy đi lại rất điệu đà. ( gái ấy đi lại rất duyên dáng, yểu điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dáng (danh từ): Hình dáng, tư thế.
  • Điệu thức (danh từ, âm nhạc): Hệ thống giai điệu, thang âm.
  • Kiểu cách (tính từ/danh từ): Có vẻ cầu kỳ, không tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Điệu về: Áp giải, dẫn về (một địa điểm nào đó, thường cơ quan công quyền).
    • Bọn cướp bị điệu về trụ sở công an. (Bọn cướp bị áp giải về trụ sở công an.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nét buồn như cúc, điệu gầy như mai" (Truyện Kiều - Nguyễn Du): von vẻ mặt buồn như hoa cúc dáng người gầy như cành mai, miêu tả vẻ đẹp yếu đuối, thanh tao.
  • "Điệu hát mái nhì, mái đẩy": Chỉ làn điệu dân ca của người chèo đò.