điệu
Định nghĩa
Danh từ:
- Dáng vẻ, tư thế, cách thức biểu hiện ra bên ngoài: Chỉ hình dáng, phong thái hoặc cách thức cử chỉ, hành động của một người hay một vật.
- Giai điệu, làn điệu: Trong âm nhạc, chỉ một giai điệu, một kiểu hát hoặc một hình thức âm nhạc cụ thể.
- Điệu (múa): Trong nghệ thuật biểu diễn, chỉ một hình thức, một kiểu múa cụ thể.
Tính từ (thông tục):
- Điệu bộ, màu mè, kiểu cách: Dùng để chỉ người có cử chỉ, cách ăn mặc hoặc nói năng cố tình làm ra vẻ cầu kỳ, khác người để gây chú ý.
Động từ (thông tục):
- Dẫn đi, áp giải: Hành động dẫn một ai đó đi, thường mang sắc thái bắt buộc hoặc áp giải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dáng đi của cô ấy có điệu rất duyên dáng. (Cô ấy có dáng đi rất duyên dáng.)
- Bài hát này được viết theo điệu bolero. (Bài hát này được viết theo giai điệu bolero.)
- Điệu múa nón là một nét văn hóa đặc sắc. (Điệu múa nón là một nét văn hóa đặc sắc.)
Tính từ:
- Cậu ấy ăn mặc điệu lắm. (Cậu ấy ăn mặc rất kiểu cách/màu mè.)
Động từ:
- Công an điệu tên trộm về đồn. (Công an áp giải tên trộm về đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm điệu": Có cử chỉ, hành động màu mè, kiểu cách để gây ấn tượng.
- Đừng làm điệu nữa, hãy tự nhiên đi. (Đừng có màu mè nữa, hãy tự nhiên đi.)
"Ra điệu": Tỏ ra kiểu cách, làm bộ làm tịch.
- Anh ta cứ ra điệu ta đây là người quan trọng. (Anh ta cứ làm bộ làm tịch như thể mình là người quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Điệu bộ (danh từ): Cử chỉ, dáng vẻ bên ngoài.
- Anh ấy có điệu bộ của một người lịch sự. (Anh ấy có cử chỉ của một người lịch sự.)
Điệu đà (tính từ): Nhấn mạnh sự duyên dáng, yểu điệu (thường dùng cho phụ nữ).
- Cô gái ấy đi lại rất điệu đà. (Cô gái ấy đi lại rất duyên dáng, yểu điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Dáng (danh từ): Hình dáng, tư thế.
- Điệu thức (danh từ, âm nhạc): Hệ thống giai điệu, thang âm.
- Kiểu cách (tính từ/danh từ): Có vẻ cầu kỳ, không tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Điệu về: Áp giải, dẫn về (một địa điểm nào đó, thường là cơ quan công quyền).
- Bọn cướp bị điệu về trụ sở công an. (Bọn cướp bị áp giải về trụ sở công an.)
Thành ngữ liên quan
- "Nét buồn như cúc, điệu gầy như mai" (Truyện Kiều - Nguyễn Du): Ví von vẻ mặt buồn như hoa cúc và dáng người gầy như cành mai, miêu tả vẻ đẹp yếu đuối, thanh tao.
- "Điệu hát hò mái nhì, mái đẩy": Chỉ làn điệu dân ca của người chèo đò.