đoi

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục, tục tĩu):
    • Phần mông, phần đít: Từ lóng, thô tục dùng để chỉ phần mông của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ngã một cái, đau cả đôi. (Hắn ngã một cái, đau cả mông.)
    • Trời lạnh quá, phải mặc quần dày kẻo rét đôi. (Trời lạnh quá, phải mặc quần dày kẻo rét mông.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đôi" mang sắc thái thô tục, không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc văn viết chuẩn mực.
  • Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã giữa những người rất quen biết cần thận trọng có thể gây phản cảm.
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thô tục/tục tĩu)
  • Mông: Từ thông tục hơn, phổ biến hơn "đôi".
  • Đít: Từ lóng, thô tục tương đương.
Từ thay thế trang trọng/trung tính hơn
  • Vòng ba: Cách nói giảm nói tránh, thường dùng trong các ngữ cảnh như thời trang, sức khỏe.
  • Mông: Tuy vẫn từ thông tục nhưng được chấp nhận rộng rãi hơn "đôi" trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.