đoài

đoài

Mặt trời lặn dần về phía non đoài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong tám quẻ của Bát Quái (Kinh Dịch): "Đoài" tên của một quẻ, biểu tượng cho đầm hồ, sự vui vẻ gái út trong gia đình.
    • Phương Tây: Trong văn chương cổ, "đoài" thường được dùng để chỉ phương Tây, nơi mặt trời lặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong Bát Quái quẻ Đoài. (Trong tám quẻ quẻ Đoài.)
    • Bóng chiều đã ngả về non đoài. (Bóng chiều đã nghiêng về núi phía Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non đoài": chỉ núiphía Tây, nơi mặt trời lặn, thường dùng trong thơ ca cổ để diễn tả cảnh chiều .
    • Mặt trời gác bóng non đoài. (Mặt trời đã đặt bóng trên núi phía Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoài phương (danh từ, cổ văn): phương Tây.
  • Đoài cung (danh từ): chỉ cung/chòm saophương Tây.
Từ đồng nghĩa
  • Phương Tây: chỉ hướng Tây (từ hiện đại, thông dụng hơn).
  • Tây: chỉ hướng Tây (từ ngắn gọn, thông dụng).
Lưu ý
  • Từ "đoài" với nghĩa chỉ phương Tây ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn thơ cổ, điển tích hoặc các thuật ngữ liên quan đến phong thủy, Kinh Dịch. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng từ "phương Tây" hoặc "hướng Tây".