đúm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi dân gian: "đúm" chỉ một loại hình hát đối đáp, thường được tổ chức trong các lễ hội hoặc sinh hoạt cộng đồng ở một số vùng nông thôn Việt Nam. Đây là hình thức hát tập thể, có tính chất vui nhộn và giao lưu.
- Đồ chơi trẻ em (cổ): "đúm" cũng từng được dùng để chỉ một loại búp bê nhỏ, được làm bằng vải nhồi bông, dùng làm đồ chơi cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trò hát):
- Hội làng năm nay có tổ chức hát đúm cho trai gái trong vùng. (Hội làng năm nay có hoạt động hát đối đáp để nam nữ giao lưu.)
- Tiếng hát đúm vang lên rộn rã từ đầu làng đến cuối xóm. (Âm thanh của trò hát đối đáp lan tỏa vui tươi khắp làng xóm.)
Danh từ (đồ chơi):
- Ngày xưa, trẻ em thường chơi đúm bằng vải vụn. (Trong quá khứ, trẻ em hay chơi búp bê nhồi bông từ vải thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hát đúm": cụm từ chỉ hoạt động hát đối đáp trong các dịp lễ hội, thường có sự tham gia của nhiều người.
- Hát đúm là nét văn hóa đặc sắc của vùng đồng bằng Bắc Bộ. (Hát đối đáp là một nét sinh hoạt văn hóa độc đáo ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.)
"đúm con": cách gọi thân mật về loại búp bê nhỏ cho trẻ em.
- Bà tôi còn giữ một cái đúm con từ thời thơ ấu. (Bà tôi vẫn còn lưu giữ một con búp bê nhỏ từ thời nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đúm (danh từ): không có biến thể phổ biến khác, nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cổ hoặc địa phương.
- Búp bê (danh từ): đồ chơi hình người, hiện đại hơn, thay thế cho "đúm" trong ngữ cảnh đồ chơi.
- Búp bê bằng nhựa đã thay thế đúm vải ngày xưa. (Đồ chơi bằng nhựa hiện đại đã thay thế búp bê vải truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Hát đối đáp: hình thức hát có sự luân phiên giữa các nhóm hoặc cá nhân, thường mang tính chất giao lưu.
- Búp bê vải: đồ chơi được làm từ vải, nhồi bông, tương tự "đúm" trong ngữ cảnh cổ.
Thành ngữ liên quan
- Hát đúm như hội: chỉ sự vui vẻ, náo nhiệt, giống như không khí của một buổi hát đối đáp.
- Cả xóm tụ tập hát đúm như hội, ai cũng cười nói rộn ràng. (Cả làng tụ họp hát đối đáp rất vui vẻ, mọi người đều cười nói náo nhiệt.)