đũng

đũng

Chiếc quần này bị rách ở đũng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần vảigiữa hai ống quần, nơi người mặc ngồi lên: Chỉ phần đáy quần, nơi tiếp giáp giữa hai ống phần chịu lực chính khi ngồi.
    • Khoảng không gian giữa hai chân: Có thể dùng để chỉ khu vực giữa hai đùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc quần này bị ráchđũng. (Phần ngồi của chiếc quần này bị rách.)
    • Anh thợ may đang đo đũng quần cho khách. (Người thợ may đang đo kích thước phần đáy quần cho khách hàng.)
    • Đứa trẻ ngồi trên yên xe, hai chân dang rộngđũng. (Đứa trẻ ngồi trên yên xe, với khoảng không giữa hai chân dang rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đũng quần": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh đây bộ phận của chiếc quần.

    • Vải đũng quần thường phải dày chắc hơn. (Vảiphần đáy quần thường phải dày bền hơn.)
  • "lên đũng" / "xuống đũng": Cách nói dân gian chỉ việc mặc quần (cho phần đũng quần lên vị trí ngồi) hoặc cởi quần ra.

    • Thằng vội lên đũng quần rồi chạy ra ngoài. (Cậu vội mặc quần rồi chạy ra ngoài.)
Biến thể từ liên quan
  • Đáy quần: Từ đồng nghĩa, diễn đạt theo nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại trang phục dưới.
  • Hạ bộ: Từ chỉ khu vực cơ thể tương ứng, mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đáy quần: Phần dưới cùng của quần.
  • Bẹn: Chỉ khu vực cơ thể nơi đùi tiếp giáp với thân, gần với vị trí của đũng quần.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đũng" hầu như luôn đi kèm với từ "quần" để tạo thành cụm danh từ "đũng quần", trừ một số ngữ cảnh rất cụ thể.
  • Đây một từ thuộc phạm vi đời sống thường nhật, có thể dùng trong giao tiếp bình thường nhưng cần lưu ý ngữ cảnh liên quan đến vùng kín trên cơ thể.