lủng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Bị thủng, có lỗ hổng: "lủng" là một biến thể phương ngữ của từ "thủng", dùng để mô tả trạng thái một vật bị rách, bị đâm hoặc bị mòn tạo thành một lỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái thùng này bị lủng rồi, không đựng nước được. (Cái thùng này bị thủng rồi, không đựng nước được.)
- Áo anh ấy lủng một lỗ ở khuỷu tay. (Áo anh ấy thủng một lỗ ở khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đâm lủng": hành động làm cho một vật bị thủng bằng cách đâm xuyên qua.
- Một cây đinh đâm lủng lốp xe. (Một cây đinh đâm thủng lốp xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Thủng (tính từ): từ phổ thông, có nghĩa tương đương với "lủng".
- Vỏ bánh bị thủng, nhân chảy hết ra ngoài. (Vỏ bánh bị thủng, nhân chảy hết ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Rách: bị xé, bị hở ra thành đường dài hoặc lỗ.
- Hỏng: ở trạng thái không còn dùng được, có thể bao hàm nghĩa bị thủng.
- t. (ph.). Thủng. Đâm lủng.