đằn
Định nghĩa
- Động từ:
- Ấn mạnh xuống, dùng sức nặng đè lên: Hành động dùng lực từ trên xuống để vật khác bị ép chặt, nén lại hoặc giữ yên tại chỗ.
- Làm cho nặng thêm, tăng thêm gánh nặng: (Nghĩa bóng) Làm cho tình trạng, cảm xúc trở nên trầm trọng, nặng nề hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải ấn mạnh nắp vali xuống mới khóa được.)
- (Gió mạnh đè những cành cây non xuống sát mặt đất.)
- (Nỗi buồn nặng trĩu trong lòng anh ấy suốt nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đằn xuống": Nhấn mạnh, đè xuống.
- Anh ta đằn tay xuống bàn để nhấn mạnh lời nói. (Anh ta đập tay xuống bàn để nhấn mạnh lời nói.)
- "Đằn lòng" (cổ văn, thơ ca): Chỉ nỗi buồn, tâm sự nặng trĩu, day dứt trong lòng.
- Mối sầu đằn lòng khó giãi bày. (Nỗi sầu nặng trĩu trong lòng khó giãi bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Đè (động từ): Đặt vật nặng lên trên, dùng sức nặng để giữ xuống. "Đè" thường nhấn mạnh đến trọng lượng hơn là lực ấn.
- Cuốn sách dày đè lên tờ giấy.
- Nén (động từ): Ép chặt lại cho nhỏ thể tích hoặc kiềm chế cảm xúc.
- Nén chặt quần áo vào vali. / Nén cơn giận.
- Trĩu (tính từ): Nặng và có xu hướng sa xuống, thường dùng cho cảm xúc.
- Lòng nặng trĩu ưu tư.
Từ đồng nghĩa
- Ấn: Dùng lực đẩy xuống.
- Đè nén: Vừa đè xuống vừa nén lại (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Nâng: Nâng lên cao.
- Nhấc: Đưa lên khỏi mặt phẳng.
- Giảm bớt: Làm cho nhẹ đi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đằn" ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "ấn", "đè", hoặc "nén" thay thế.
- "Đằn" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, thơ ca để diễn tả cảm xúc nặng nề, sâu kín.