đẹn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh nhiễm trùng ở miệng, thường gặp ở trẻ nhỏ: Bệnh do nấm Candida albicans gây ra, tạo thành các mảng trắng như sữa đông bám vào niêm mạc miệng, lưỡi, có thể gây đau rát và khó chịu.
- Tình trạng còi xương, suy dinh dưỡng ở trẻ em: Một cách gọi dân gian chỉ trẻ em chậm lớn, gầy yếu, xương phát triển kém do thiếu vitamin D và canxi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em bé bị đẹn trong miệng nên quấy khóc và bú kém. (Đứa trẻ bị bệnh nấm miệng nên quấy khóc và bú kém.)
- Trẻ bị đẹn thường chậm mọc răng và chậm biết đi. (Trẻ bị còi xương thường chậm mọc răng và chậm biết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị đẹn": chỉ tình trạng mắc bệnh nấm miệng hoặc bệnh còi xương.
- Con tôi đang bị đẹn, phải đưa đi khám bác sĩ ngay. (Con tôi đang bị bệnh nấm miệng/còi xương, phải đưa đi khám bác sĩ ngay.)
- "Trông đẹn quá": cách nói so sánh để chỉ một đứa trẻ trông gầy gò, ốm yếu.
- Thằng bé ăn ít nên trông đẹn quá. (Thằng bé ăn ít nên trông còi cọc quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Tưa lưỡi: Cách gọi khác phổ biến hơn cho bệnh nấm miệng ở trẻ nhỏ.
- Còi xương: Thuật ngữ y khoa chính thức chỉ tình trạng suy dinh dưỡng thể thiếu vitamin D, canxi.
- Suy dinh dưỡng: Tình trạng thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết, rộng hơn nghĩa của "đẹn".
Từ đồng nghĩa
- Nấm miệng: Chỉ cụ thể bệnh nhiễm nấm ở miệng (nghĩa thứ nhất).
- Còi cọc: Chỉ tình trạng chậm phát triển, gầy yếu (nghĩa thứ hai).
Lưu ý sử dụng
- Từ "đẹn" thường được dùng trong ngôn ngữ địa phương hoặc lời ăn tiếng nói dân gian.
- Trong văn bản y khoa chính thức, người ta thường dùng các thuật ngữ "tưa miệng", "nấm miệng" hoặc "còi xương", "suy dinh dưỡng" thay cho từ "đẹn".