đỏm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉnh tề, bảnh bao, diện: Dùng để miêu tả vẻ ngoài ăn mặc gọn gàng, sạch sẽ, có chú ý đến hình thức một cách đẹp mắt, thường với vẻ kiểu cách.
- Có duyên, điệu đà: (Cách dùng cũ, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ cử chỉ, dáng vẻ duyên dáng, õng ẹo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ăn mặc rất đỏm khi đi dự tiệc.
- Cô ấy trông thật đỏm trong bộ áo dài mới.
- Dáng đi đỏm của cậu bé khiến mọi người chú ý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm đỏm": (động từ) Chăm chút, trang điểm, ăn mặc cho đẹp, cho bảnh bao.
- Cô ấy dành cả tiếng đồng hồ trước gương để làm đỏm.
- "dáng đỏm": Dáng vẻ bảnh bao, điệu đà.
- Chú công tử ấy có cái dáng đỏm rất đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Đỏm dáng (tính từ): Có dáng vẻ bảnh bao, điệu đà, thường hàm ý hơi màu mè, kiểu cách.
- Anh chàng có vẻ đỏm dáng lắm.
- Điệu đà (tính từ): Có cử chỉ, dáng vẻ õng ẹo, làm duyên (thường dùng cho phụ nữ). Nghĩa gần với "đỏm" nhưng nhấn mạnh vào cử chỉ hơn là trang phục.
- Bảnh bao (tính từ): Ăn mặc chỉnh tề, đẹp đẽ, lịch sự. Là từ đồng nghĩa rất gần với "đỏm".
Từ đồng nghĩa
- Bảnh bao: Chỉnh tề, đẹp đẽ.
- Chải chuốt: (Về ngoại hình) được chăm chút kỹ lưỡng.
- Diện: Ăn mặc đẹp, thời trang (thường mang tính phô trương).
- Điệu (trong "ăn mặc điệu"): Ăn mặc cầu kỳ, chú trọng hình thức.
Từ trái nghĩa
- Luộm thuộm: Ăn mặc, trang phục không gọn gàng, cẩu thả.
- Lôi thôi: Không chỉnh tề, rắc rối, thiếu gọn gàng.
- Xuề xòa: Qua loa, không chú trọng đến hình thức bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đỏm" ngày nay ít được dùng độc lập. Nó thường xuất hiện trong cụm "làm đỏm" hoặc "đỏm dáng".
- Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
- Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng khi nói về nam giới thường thiên về nghĩa "bảnh bao", còn với nữ giới có thể thiên về nghĩa "điệu đà".