đừ

đừ

Làm việc cả ngày, tôi mệt đừ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiệt sức, mệt lả, không còn sức lực để hoạt động: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần suy kiệt hoàn toàn sau khi làm việc quá sức hoặc chịu đựng điều đó.
    • Ốm yếu, suy nhược: Trạng thái sức khỏe kém, gầy yếu, thiếu sinh khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm việc cả ngày, tôi mệt đừ.
    • Đứa trẻ bị bệnh nên trông đừ người ra.
    • Chạy bộ đường dài xong, chân tay anh ấy đừ cả lại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mệt đừ": Cụm từ cố định, nhấn mạnh mức độ mệt mỏi cùng cực, kiệt sức.
    • Sau chuyến leo núi, cả đoàn người mệt đừ.
  • "Đừ người": Diễn tả trạng thái cơ thể mệt mỏi, uể oải đến mức không muốn cử động.
    • Nghe tin buồn, ấy đừ người đi.
Biến thể từ gần giống
  • Đuối (tính từ): Mệt đến mức sức cùng lực kiệt, thường dùng trong "mệt đuối" hoặc "kiệt sức, đuối sức".
  • Rã rời (tính từ): Mệt mỏi khiến cảm giác các bộ phận trên cơ thể như không còn liên kết.
  • Lả (tính từ): Mệt đến mức không còn chút sức lực nào, thường dùng trong "mệt lả".
Từ đồng nghĩa
  • Kiệt sức: Hết sạch sức lực.
  • Mệt lử: Mệt đến cực điểm.
  • Uể oải: Mệt mỏi, thiếu sinh khí, không muốn hoạt động.
Các cụm từ liên quan
  • Ốm đừ: Ốm yếu, gầy mòn, thiếu sức sống.
    • Cậu mới ốm dậy nên trông ốm đừ.
  • Đừ người đừ thần: Thành ngữ nhấn mạnh sự mệt mỏi, suy nhược cả về thể xác lẫn tinh thần.
    • Lo lắng chuyện gia đình, ông ấy đừ người đừ thần.
Thành ngữ liên quan
  • Mệt thấy mẹ mệt cha / Mệt chảy thây: Các thành ngữ thông tục, nhấn mạnh mức độ mệt mỏi rất cao, tương đương với "mệt đừ".