dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ướt
Words Containing "ướt"
ẩm ướt
bước lướt
đi tướt
khí than ướt
khướt
lả lướt
lấn lướt
lướt
lướt mướt
lướt tha lướt thướt
lướt thướt
lướt ván
mướt
rét mướt
say khướt
sướt
sướt da
sướt mướt
sưót mướt
tha thướt
thướt tha
tướt
ươn ướt
ướt đầm
ướt đẫm
ướt át
ướt đề
ướt nhè
ướt nhèm
ướt sũng
xanh lướt
xanh mướt
xuồng lướt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...