ịch

  1. Thud
    • Quả dừa rơi ịch một cái xuống đất
      The coconut fell with a thud on the ground
  2. Chug
    • Tiếng máy chạy ình ịch
      The engine chugged on
  3. ình ịch (láy, ý liên tiếp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ịch
Một hòn đá rơi xuống đất kêu ịch.