ục
Định nghĩa
Động từ (thông tục, thô tục):
- Đấm, thụi: "ục" chỉ hành động đánh ai đó bằng nắm đấm, thường mang tính bạo lực.
- Đánh nhau: "ục" cũng được dùng để chỉ việc hai bên đánh nhau.
Động từ:
- Vỡ, bục ra đột ngột: "ục" mô tả hiện tượng một vật chứa chất lỏng bị vỡ đột ngột, khiến chất lỏng tràn ra ngoài.
- Chết đột ngột (vật nuôi): "ục" dùng để chỉ việc gia súc, gia cầm chết bất thường do bị vỡ nội tạng.
Từ tượng thanh:
- Âm thanh trầm, đục: "ục" mô phỏng tiếng động trầm khi một vật nổ, vỡ, hoặc chất lỏng chảy ra.
- Tiếng ọc ọc: "ục" dùng để tả âm thanh phát ra từ bụng hoặc nước chảy.
Ví dụ sử dụng
Động từ (đấm):
- Nó nổi giận rồi ục thẳng vào mặt thằng kia. (Nó đấm mạnh vào mặt người kia.)
- Hai đứa đang ục nhau giữa đường. (Hai người đang đánh nhau giữa đường.)
Động từ (vỡ):
- Cái đê ục rồi, nước tràn vào làng. (Con đê bị vỡ đột ngột, nước tràn vào làng.)
- Con lợn bị ục vì ăn quá no. (Con lợn chết đột ngột do ăn quá nhiều.)
Từ tượng thanh:
- Nghe tiếng ục trong bụng, chắc đói rồi. (Nghe tiếng ọc ọc trong bụng, chắc là đói rồi.)
- Nước chảy ục ục từ ống vỡ. (Nước chảy ra với tiếng trầm đục từ ống bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ục ục": dạng láy âm, mô tả âm thanh lặp đi lặp lại của chất lỏng hoặc khí chảy qua.
- Bụng kêu ục ục vì đói. (Bụng phát ra tiếng ọc ọc liên tục vì đói.)
"ùng ục": dạng láy âm khác, nhấn mạnh âm thanh trầm và mạnh hơn.
- Nước ùng ục đổ ra từ bể chứa. (Nước chảy ra với tiếng ồn lớn từ bể chứa.)
Biến thể và từ gần giống
Bục (động từ): vỡ ra, nứt ra — gần nghĩa với "ục" khi chỉ sự vỡ đột ngột.
- Cái bể bục một lỗ to. (Cái bể bị vỡ một lỗ lớn.)
Thụi (động từ, thông tục): đấm, đánh — đồng nghĩa với "ục" khi chỉ hành động đánh.
- Nó thụi cho tôi một cái đau điếng. (Nó đấm tôi một cái rất đau.)
Từ đồng nghĩa
- Đấm: đánh bằng nắm đấm.
- Vỡ: bị nứt, bể ra.
- Ọc ọc: âm thanh của chất lỏng chảy hoặc bụng kêu.
Thành ngữ liên quan
- ục như lợn chết: chết đột ngột, bất ngờ (thường dùng cho gia súc).
- Con gà ục như lợn chết vì bị ngộ độc. (Con gà chết đột ngột vì ngộ độc.)