Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 9353 results found for: I
(Đang) gội đầu (thì) vấn tóc A Di A Di Đà kinh A Di Đà Phật
A Di Đà Tam Tôn A Dơi A-đi-xơn A Đới
A Lưới a phiến A Tiêng A Ting
A Xing á khôi á khôi á kim
ác chiến ác nghiệt ai ai ai
ai điếu ai hầu chi ai ai oán ải
ải Du ải quan ải Vân ái
ái ân ái hữu ái khanh ái lực
ái mộ ái nam ái nữ ái ngại ái phi
ái quốc ái tình AIDS am hiểu
ám hại ám hiệu ám muội an bài
An Bài an biên An Biên An Bồi
an dinh An Điền An Giang An Hải
An Hải Bắc An Hải Đông An Hải Tây An Hiệp
An Hội An Kỳ Sinh An Lợi Đông An Minh
An Minh Bắc An Ngãi An Ngãi Tây An Ngãi Trung
An Nghiệp an ninh An Ninh An Ninh Đông
An Ninh Tây An Nội An Sinh An Thái
An Thái Đông An Thái Trung An Thới An Thới Đông
An Tiêm An Tiến an ủi An Viễn
An Vinh An Vĩnh Ngãi anh linh anh tài
ảo giác áo dài áo giáp áo gối
áo sơ mi áo thôi ma áp giải áp tải
áp tới ắc qui ăn chơi ăn cưới
ăn giải ăn gian ăn giỗ ăn hại
ăn hiếp ăn hỏi ăn hối lộ ăn kiêng
ăn lãi ăn nói ăn tiệc ăn tiền
ăn tiêu ăn xổi âm cực dương hồi âm điệu
ân ái ân gia ân nhi ba bó một giạ
ba chìm bảy nổi Ba Điền ba gai Ba-hi


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt