Not

/nɔt/
phó từ
  1. không
    • I did not say so
      tôi không hề nói như vậy
    • not without reason
      không phải không có lý

Idioms

  • as likely as not
    hẳn là, chắc
  • not but that (what)
    (xem) but
  • not half
    (xem) half
  • not less than
    ít nhất cũng bằng
  • not more than
    nhiều nhất cũng chỉ bằng
  • not only... but also
    (xem) also
  • not once nor twice
    không phải một hai lần; nhiều lần rồi, luôn luôn
  • not seldom
    (xem) seldom
  • not that
    không phải rằng ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan