VAT
/væt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng to, bể, chum: Một vật chứa lớn, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng, lưu trữ hoặc xử lý chất lỏng với số lượng lớn, như trong quá trình sản xuất, lên men hoặc ngâm muối.
- Thuế giá trị gia tăng (viết tắt của "Value-Added Tax"): Một loại thuế đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa hoặc dịch vụ tại mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vật chứa):
- The wine is aged in large oak vats. (Rượu vang được ủ trong những thùng gỗ sồi lớn.)
- They used a vat to dye the fabric. (Họ đã dùng một bể lớn để nhuộm vải.)
- Danh từ (thuế):
- The price includes 10% VAT. (Giá đã bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng.)
- Businesses must register for VAT if their turnover exceeds a certain limit. (Các doanh nghiệp phải đăng ký thuế GTGT nếu doanh thu vượt quá một mức nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vat dye": Thuốc nhuộm bể. Một loại thuốc nhuộm cần được hòa tan và xử lý trong bể lớn.
- Vat dyes are known for their excellent colorfastness. (Thuốc nhuộm bể được biết đến với độ bền màu tuyệt vời.)
- "Vat number": Mã số thuế giá trị gia tăng.
- Please provide your company's VAT number on the invoice. (Vui lòng cung cấp mã số thuế GTGT của công ty bạn trên hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vatful (n): Một lượng đầy một bể/thùng.
- They produced a vatful of beer. (Họ đã sản xuất ra một bể đầy bia.)
- Vatman (n, lịch sử): Người thợ làm giấy thủ công, người điều khiển khuôn giấy (một loại khung lưới) trong bể bột giấy.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật chứa): Tank (bể, thùng), Tub (bồn, chậu lớn), Cask (thùng gỗ), Tun (thùng rượu rất lớn).
- Danh từ (thuế): Value-added tax, Sales tax (thuế bán hàng, có thể có cách tính khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vat over (ít phổ biến): Có thể dùng để mô tả việc chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang một bể khác.
- After fermentation, the beer is vatted over for conditioning. (Sau khi lên men, bia được chuyển bể để ủ.)
Thành ngữ liên quan
- "In the vat": Đang trong quá trình xử lý hoặc ủ, chưa hoàn thành.
- The new policy is still in the vat and needs more discussion. (Chính sách mới vẫn đang trong quá trình thảo luận và cần được bàn bạc thêm.)
danh từ
- thùng to, bể, chum (để ủ rượu, muối cá...)
ngoại động từ
- bỏ vào bể, bỏ vào chum; ủ vào bể, ủ vào chum